Loading 
Vỏ Nhẫn Kim Cương, Nhẫn Đính Hôn. Hung Phat Diamonds & Jewelry
![Thế Giới Trang Sức Nhẫn Đôi Nhẫn Đơn Kim Cương Độc Đáo Thế Giới Trang Sức Nhẫn Đôi Nhẫn Đơn Kim Cương Độc Đáo]()
Hiển thị
Sản Phẩm/ Trang
![Vỏ Nhẫn Kim Cương B5060A]()
Thông tin nhẫn |
Mã sản phẩm:
|
B5060 |
Vàng:
|
14K,18K,Platinum |
Màu sắc:
|
White |
Tình trạng:
|
High Polish |
Bề rộng:
|
2.35 to
3.2 |
Loại chấu:
|
|
Carat:
|
0.63 to 1.17 |
Cỡ nhẫn:
|
|
Có thể đính kim cương loại:
|
RD, AS, PR, PS, OV, EM, RAD, CU, HS |
Viên kim cương chính:
|
6,5MM |
Kim cương đính xung quanh |
Số viên kim cương:
|
18 |
Tổng trọng lượng (carat):
|
0.58 |
Màu sắc:
|
H |
Độ tinh khiết:
|
VS1 |
Kiểu:
|
Micro,channel&prong |
![Vỏ Nhẫn Kim Cương B5056A]()
Thông tin nhẫn |
Mã sản phẩm:
|
B5056 |
Vàng:
|
14K,18K,Platinum |
Màu sắc:
|
White |
Tình trạng:
|
High Polish |
Bề rộng:
|
2.5 to
2.5 |
Loại chấu:
|
|
Carat:
|
0.63 to 1.17 |
Cỡ nhẫn:
|
|
Có thể đính kim cương loại:
|
RD, AS, PR, PS, OV, EM, RAD, CU, HS |
Viên kim cương chính:
|
1ct Round |
Kim cương đính xung quanh |
Số viên kim cương:
|
12 |
Tổng trọng lượng (carat):
|
0.57 |
Màu sắc:
|
H |
Độ tinh khiết:
|
VS2 |
Kiểu:
|
|
![Vỏ Nhẫn Kim Cương B5055E]()
Thông tin nhẫn |
Mã sản phẩm:
|
B5055 |
Vàng:
|
14K,18K,Platinum |
Màu sắc:
|
White |
Tình trạng:
|
High Polish |
Bề rộng:
|
2.8 to
3.3 |
Loại chấu:
|
|
Carat:
|
0.63 to 0.95 |
Cỡ nhẫn:
|
|
Có thể đính kim cương loại:
|
RD, AS, PR, PS, OV, EM, RAD, CU, HS |
Viên kim cương chính:
|
6,0MM |
Kim cương đính xung quanh |
Số viên kim cương:
|
10 |
Tổng trọng lượng (carat):
|
0.39 |
Màu sắc:
|
H |
Độ tinh khiết:
|
VS1 |
Kiểu:
|
Channel&prong |
![Vỏ Nhẫn Kim Cương B5053C]()
Thông tin nhẫn |
Mã sản phẩm:
|
B5053 |
Vàng:
|
14K,18K,Platinum |
Màu sắc:
|
White |
Tình trạng:
|
High Polish |
Bề rộng:
|
2.2 to
2.8 |
Loại chấu:
|
|
Carat:
|
0.4 to 0.75 |
Cỡ nhẫn:
|
|
Có thể đính kim cương loại:
|
RD, AS, PR, PS, OV, EM, RAD, CU, HS |
Viên kim cương chính:
|
5*5mm Princes |
Kim cương đính xung quanh |
Số viên kim cương:
|
2 |
Tổng trọng lượng (carat):
|
0.57 |
Màu sắc:
|
H |
Độ tinh khiết:
|
VS1 |
Kiểu:
|
Channel&prong |
![Vỏ Nhẫn Kim Cương B5051A]()
Thông tin nhẫn |
Mã sản phẩm:
|
B5051 |
Vàng:
|
14K,18K,Platinum |
Màu sắc:
|
White |
Tình trạng:
|
High Polish |
Bề rộng:
|
2.7 to
3.5 |
Loại chấu:
|
|
Carat:
|
0.63 to 1.17 |
Cỡ nhẫn:
|
|
Có thể đính kim cương loại:
|
RD, AS, PR, PS, OV, EM, RAD, CU, HS |
Viên kim cương chính:
|
6,5MM |
Kim cương đính xung quanh |
Số viên kim cương:
|
4 |
Tổng trọng lượng (carat):
|
0.41 |
Màu sắc:
|
H |
Độ tinh khiết:
|
VS1 |
Kiểu:
|
Micro&prong |
![Vỏ Nhẫn Kim Cương B5050A]()
Thông tin nhẫn |
Mã sản phẩm:
|
B5050 |
Vàng:
|
14K,18K,Platinum |
Màu sắc:
|
White |
Tình trạng:
|
High Polish |
Bề rộng:
|
2.3 to
4.2 |
Loại chấu:
|
|
Carat:
|
0.63 to 1.17 |
Cỡ nhẫn:
|
|
Có thể đính kim cương loại:
|
RD, AS, PR, PS, OV, EM, RAD, CU, HS |
Viên kim cương chính:
|
6,5MM |
Kim cương đính xung quanh |
Số viên kim cương:
|
4 |
Tổng trọng lượng (carat):
|
0.22 |
Màu sắc:
|
H |
Độ tinh khiết:
|
VS1 |
Kiểu:
|
Micro,bezel&prong |
![Vỏ Nhẫn Kim Cương B5049A]()
Thông tin nhẫn |
Mã sản phẩm:
|
B5049 |
Vàng:
|
14K,18K,Platinum |
Màu sắc:
|
White |
Tình trạng:
|
High Polish |
Bề rộng:
|
2.25 to
2.7 |
Loại chấu:
|
|
Carat:
|
0.63 to 1.17 |
Cỡ nhẫn:
|
|
Có thể đính kim cương loại:
|
RD, AS, PR, PS, OV, EM, RAD, CU, HS |
Viên kim cương chính:
|
6,5MM |
Kim cương đính xung quanh |
Số viên kim cương:
|
4 |
Tổng trọng lượng (carat):
|
0.45 |
Màu sắc:
|
H |
Độ tinh khiết:
|
VS2 |
Kiểu:
|
Bezel&prong |
![Vỏ Nhẫn Kim Cương B5047A]()
Thông tin nhẫn |
Mã sản phẩm:
|
B5047 |
Vàng:
|
14K,18K,Platinum |
Màu sắc:
|
White |
Tình trạng:
|
High Polish |
Bề rộng:
|
2.6 to
5.2 |
Loại chấu:
|
|
Carat:
|
0.63 to 1.17 |
Cỡ nhẫn:
|
|
Có thể đính kim cương loại:
|
RD, AS, PR, PS, OV, EM, RAD, CU, HS |
Viên kim cương chính:
|
1ct Round |
Kim cương đính xung quanh |
Số viên kim cương:
|
38 |
Tổng trọng lượng (carat):
|
0.54 |
Màu sắc:
|
H |
Độ tinh khiết:
|
VS2 |
Kiểu:
|
Micro&prong |
![Vỏ Nhẫn Kim Cương B5046E]()
Thông tin nhẫn |
Mã sản phẩm:
|
B5046 |
Vàng:
|
14K,18K,Platinum |
Màu sắc:
|
White |
Tình trạng:
|
High Polish |
Bề rộng:
|
2.8 to
5.9 |
Loại chấu:
|
|
Carat:
|
1.55 to 2.75 |
Cỡ nhẫn:
|
|
Có thể đính kim cương loại:
|
RD, AS, PR, PS, OV, EM, RAD, CU, HS |
Viên kim cương chính:
|
2ct Round |
Kim cương đính xung quanh |
Số viên kim cương:
|
30 |
Tổng trọng lượng (carat):
|
0.34 |
Màu sắc:
|
H |
Độ tinh khiết:
|
VS2 |
Kiểu:
|
Micro&prong |
![Vỏ Nhẫn Kim Cương B5043A]()
Thông tin nhẫn |
Mã sản phẩm:
|
B5043 |
Vàng:
|
14K,18K,Platinum |
Màu sắc:
|
White |
Tình trạng:
|
High Polish |
Bề rộng:
|
2.5 to
5.2 |
Loại chấu:
|
|
Carat:
|
0.63 to 1.17 |
Cỡ nhẫn:
|
|
Có thể đính kim cương loại:
|
RD, AS, PR, PS, OV, EM, RAD, CU, HS |
Viên kim cương chính:
|
1ct Round |
Kim cương đính xung quanh |
Số viên kim cương:
|
26 |
Tổng trọng lượng (carat):
|
0.43 |
Màu sắc:
|
H |
Độ tinh khiết:
|
VS2 |
Kiểu:
|
Micro&prong |
![Vỏ Nhẫn Kim Cương B5040]()
Thông tin nhẫn |
Mã sản phẩm:
|
B5040 |
Vàng:
|
14K,18K,Platinum |
Màu sắc:
|
White |
Tình trạng:
|
High Polish |
Bề rộng:
|
2.7 to
4.6 |
Loại chấu:
|
|
Carat:
|
1.55 to 2.25 |
Cỡ nhẫn:
|
|
Có thể đính kim cương loại:
|
RD, AS, PR, PS, OV, EM, RAD, CU, HS |
Viên kim cương chính:
|
2ct Round |
Kim cương đính xung quanh |
Số viên kim cương:
|
29 |
Tổng trọng lượng (carat):
|
2.28 |
Màu sắc:
|
H |
Độ tinh khiết:
|
VS2 |
Kiểu:
|
Micro&prong |
![Vỏ Nhẫn Kim Cương B5038A]()
Thông tin nhẫn |
Mã sản phẩm:
|
B5038 |
Vàng:
|
14K,18K,Platinum |
Màu sắc:
|
White |
Tình trạng:
|
High Polish |
Bề rộng:
|
2.8 to
5.3 |
Loại chấu:
|
|
Carat:
|
0.63 to 1.17 |
Cỡ nhẫn:
|
|
Có thể đính kim cương loại:
|
RD, AS, PR, PS, OV, EM, RAD, CU, HS |
Viên kim cương chính:
|
1ct Round |
Kim cương đính xung quanh |
Số viên kim cương:
|
22 |
Tổng trọng lượng (carat):
|
0.3 |
Màu sắc:
|
H |
Độ tinh khiết:
|
VS2 |
Kiểu:
|
Micro&prong |
![Vỏ Nhẫn Kim Cương B5032E]()
Thông tin nhẫn |
Mã sản phẩm:
|
B5032 |
Vàng:
|
14K,18K,Platinum |
Màu sắc:
|
White |
Tình trạng:
|
High Polish |
Bề rộng:
|
2.8 to
3.2 |
Loại chấu:
|
|
Carat:
|
1.25 to 2.15 |
Cỡ nhẫn:
|
|
Có thể đính kim cương loại:
|
RD, AS, PR, PS, OV, EM, RAD, CU, HS |
Viên kim cương chính:
|
6,5MM |
Kim cương đính xung quanh |
Số viên kim cương:
|
8 |
Tổng trọng lượng (carat):
|
0.93 |
Màu sắc:
|
H |
Độ tinh khiết:
|
VS2 |
Kiểu:
|
Micro&prong |
![Vỏ Nhẫn Kim Cương B5031E]()
Thông tin nhẫn |
Mã sản phẩm:
|
B5031 |
Vàng:
|
14K,18K,Platinum |
Màu sắc:
|
White |
Tình trạng:
|
High Polish |
Bề rộng:
|
2.2 to
2.9 |
Loại chấu:
|
|
Carat:
|
0.63 to 1.45 |
Cỡ nhẫn:
|
|
Có thể đính kim cương loại:
|
RD, AS, PR, PS, OV, EM, RAD, CU, HS |
Viên kim cương chính:
|
6*6mm Princes |
Kim cương đính xung quanh |
Số viên kim cương:
|
10 |
Tổng trọng lượng (carat):
|
0.31 |
Màu sắc:
|
H |
Độ tinh khiết:
|
VS2 |
Kiểu:
|
Channel&prong |
![Vỏ Nhẫn Kim Cương B5028A]()
Thông tin nhẫn |
Mã sản phẩm:
|
B5028 |
Vàng:
|
14K,18K,Platinum |
Màu sắc:
|
White |
Tình trạng:
|
High Polish |
Bề rộng:
|
2.5 to
3.9 |
Loại chấu:
|
|
Carat:
|
0.63 to 1.17 |
Cỡ nhẫn:
|
|
Có thể đính kim cương loại:
|
RD, AS, PR, PS, OV, EM, RAD, CU, HS |
Viên kim cương chính:
|
6,5MM |
Kim cương đính xung quanh |
Số viên kim cương:
|
8 |
Tổng trọng lượng (carat):
|
0.44 |
Màu sắc:
|
H |
Độ tinh khiết:
|
VS2 |
Kiểu:
|
Channel,bezel&prong |
![Vỏ Nhẫn Kim Cương B5017A]()
Thông tin nhẫn |
Mã sản phẩm:
|
B5017 |
Vàng:
|
14K,18K,Platinum |
Màu sắc:
|
White |
Tình trạng:
|
Polish |
Bề rộng:
|
2.2 to
5.1 |
Loại chấu:
|
|
Carat:
|
0.63 to 1.17 |
Cỡ nhẫn:
|
|
Có thể đính kim cương loại:
|
RD, AS, PR, PS, OV, EM, RAD, CU, HS |
Viên kim cương chính:
|
6,5MM |
Kim cương đính xung quanh |
Số viên kim cương:
|
12 |
Tổng trọng lượng (carat):
|
0.44 |
Màu sắc:
|
H |
Độ tinh khiết:
|
VS2 |
Kiểu:
|
Micro,channel&prong |
![Vỏ Nhẫn Kim Cương B5014A]()
Thông tin nhẫn |
Mã sản phẩm:
|
B5014 |
Vàng:
|
14K,18K,Platinum |
Màu sắc:
|
White |
Tình trạng:
|
High Polish |
Bề rộng:
|
2.3 to
3.4 |
Loại chấu:
|
|
Carat:
|
0.63 to 1.17 |
Cỡ nhẫn:
|
|
Có thể đính kim cương loại:
|
RD, AS, PR, PS, OV, EM, RAD, CU, HS |
Viên kim cương chính:
|
6,5MM |
Kim cương đính xung quanh |
Số viên kim cương:
|
12 |
Tổng trọng lượng (carat):
|
0.08 |
Màu sắc:
|
H |
Độ tinh khiết:
|
VS2 |
Kiểu:
|
Channel&prong |
![Vỏ Nhẫn Kim Cương B5002A]()
Thông tin nhẫn |
Mã sản phẩm:
|
B5002 |
Vàng:
|
14K,18K,Platinum |
Màu sắc:
|
White |
Tình trạng:
|
High Polish |
Bề rộng:
|
1.7 to
3.5 |
Loại chấu:
|
|
Carat:
|
0.63 to 1.17 |
Cỡ nhẫn:
|
|
Có thể đính kim cương loại:
|
RD, AS, PR, PS, OV, EM, RAD, CU, HS |
Viên kim cương chính:
|
6.5MM |
Kim cương đính xung quanh |
Số viên kim cương:
|
2 |
Tổng trọng lượng (carat):
|
0.42 |
Màu sắc:
|
H |
Độ tinh khiết:
|
VS2 |
Kiểu:
|
Prong |
![Vỏ Nhẫn Cặp Kim Cương Vàng Trắng 18K BD5007A]()
Thông tin nhẫn |
Mã sản phẩm:
|
BD5007 |
Vàng:
|
14K,18K,Platinum |
Màu sắc:
|
White |
Tình trạng:
|
Polish |
Bề rộng:
|
2.0 to
2.7 |
Loại chấu:
|
|
Carat:
|
0.63 to 1.17 |
Cỡ nhẫn:
|
|
Có thể đính kim cương loại:
|
RD, AS, PR, PS, OV, EM, RAD, CU, HS |
Viên kim cương chính:
|
1ct Round |
Kim cương đính xung quanh |
Số viên kim cương:
|
7 |
Tổng trọng lượng (carat):
|
0.39 |
Màu sắc:
|
G |
Độ tinh khiết:
|
VS1 |
Kiểu:
|
Prong - Channel |
![Vỏ Nhẫn Kim Cương B5044A]()
Thông tin nhẫn |
Mã sản phẩm:
|
B5044 |
Vàng:
|
14K,18K,Platinum |
Màu sắc:
|
White |
Tình trạng:
|
High Polish |
Bề rộng:
|
1.9 to
2.4 |
Loại chấu:
|
|
Carat:
|
0.63 to 1.17 |
Cỡ nhẫn:
|
|
Có thể đính kim cương loại:
|
RD, AS, PR, PS, OV, EM, RAD, CU, HS |
Viên kim cương chính:
|
1ct Round |
Kim cương đính xung quanh |
Số viên kim cương:
|
4 |
Tổng trọng lượng (carat):
|
0.33 |
Màu sắc:
|
H |
Độ tinh khiết:
|
VS2 |
Kiểu:
|
Channel&prong |
![Vỏ Nhẫn Kim Cương B5065A]()
Thông tin nhẫn |
Mã sản phẩm:
|
B5065 |
Vàng:
|
14K,18K,Platinum |
Màu sắc:
|
White |
Tình trạng:
|
High Polish |
Bề rộng:
|
2.3 to
2.6 |
Loại chấu:
|
|
Carat:
|
0.63 to 1.17 |
Cỡ nhẫn:
|
|
Có thể đính kim cương loại:
|
RD, AS, PR, PS, OV, EM, RAD, CU, HS |
Viên kim cương chính:
|
1ct Round |
Kim cương đính xung quanh |
Số viên kim cương:
|
2 |
Tổng trọng lượng (carat):
|
0.36 |
Màu sắc:
|
H |
Độ tinh khiết:
|
VS1 |
Kiểu:
|
prong |
Hiển thị
Sản Phẩm/ Trang
|