Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
384.494 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 664 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 23     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 79 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 79 F VS1 - Excellent Good None GIA 7573,2 13.200.000
552
Xem
round diamond H8122080732A nuh Princess 0,30 3 Ly 79 F VS1 GIA - 3.79 x 3.60 x 2.63 73,2 75 Medium - Very Thick None Excellent Good None 13.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 74 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 74 F VS1 - Good Good None GIA 7871,3 13.600.000
566
Xem
round diamond Q5118375041H nom Princess 0,30 3 Ly 74 F VS1 GIA - 3.74 x 3.64 x 2.59 71,3 78 Good Good None 13.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,31 carat (3 ly 63 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,31 3 Ly 63 G VS1 - Very Good Good None GIA 7076,9 14.300.000
596
Xem
round diamond O5119891767G nco Princess 0,31 3 Ly 63 G VS1 GIA - 3.63 x 3.59 x 2.76 76,9 70 Very Good Good None 14.300.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 69 F VS1 - Very Good Good None GIA 7672,2 14.500.000
604
Xem
round diamond G0121173049S mbn Princess 0,30 3 Ly 69 F VS1 GIA - 3.69 x 3.69 x 2.66 72,2 76 Very Good Good None 14.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 72 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 72 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7474,9 14.700.000
612
Xem
round diamond W2122396640G mbh Princess 0,30 3 Ly 72 G VS1 GIA - 3.72 x 3.61 x 2.70 74,9 74 Thin - Slightly Thick None Very Good Very Good None 14.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 68 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 68 F VS1 - Very Good Good None GIA 7874,2 14.700.000
614
Xem
round diamond D6123475770Y mbu Princess 0,30 3 Ly 68 F VS1 GIA - 3.68 x 3.66 x 2.72 74,2 78 Thick - Very Thick None Very Good Good None 14.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 64 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 64 F VS1 - Excellent Good None GIA 7173,2 15.000.000
624
Xem
round diamond V2122032303Y man Princess 0,30 3 Ly 64 F VS1 GIA - 3.64 x 3.64 x 2.66 73,2 71 Thick - Thick None Excellent Good None 15.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 94 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 94 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7372,1 15.100.000
630
Xem
round diamond C5122396641G mat Princess 0,30 3 Ly 94 G VS1 GIA - 3.94 x 3.80 x 2.74 72,1 73 Thin - Medium None Excellent Very Good None 15.100.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 78 G VS1 - Very Good Good None GIA 7273,8 15.200.000
632
Xem
round diamond D2122396646R mah Princess 0,31 3 Ly 78 G VS1 GIA - 3.78 x 3.62 x 2.67 73,8 72 Slightly Thick - Slightly Thick None Very Good Good None 15.200.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 72 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7474,8 15.200.000
634
Xem
round diamond B5121987825J mau Princess 0,30 3 Ly 72 F VS1 GIA - 3.72 x 3.54 x 2.65 74,8 74 Thin - Very Thick None Excellent Very Good None 15.200.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 96 F VS1 - Very Good Good None GIA 7968,2 15.300.000
638
Xem
round diamond M4114537045C mac Princess 0,31 3 Ly 96 F VS1 GIA - 3.96 x 3.80 x 2.59 68,2 79 Very Good Good None 15.300.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 77 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7173,9 15.600.000
652
Xem
round diamond X5121987826M mnh Princess 0,30 3 Ly 77 F VS1 GIA - 3.77 x 3.77 x 2.79 73,9 71 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 15.600.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 65 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7273,9 15.600.000
652
Xem
round diamond J2122396701C mnh Princess 0,31 3 Ly 65 G VS1 GIA - 3.65 x 3.65 x 2.70 73,9 72 Medium - Thick None Excellent Very Good None 15.600.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 73 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7173,6 15.600.000
652
Xem
round diamond P3122396702F mnh Princess 0,31 3 Ly 73 G VS1 GIA - 3.73 x 3.64 x 2.68 73,6 71 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 15.600.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 81 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7273,9 15.600.000
652
Xem
round diamond C3122032290K mnh Princess 0,31 3 Ly 81 G VS1 GIA - 3.81 x 3.64 x 2.69 73,9 72 Thick - Thick None Excellent Very Good None 15.600.000 GIA  Xóa
Princess
0,34 3 Ly 77 F VS1 - Very Good Good None GIA 7371,8 15.900.000
664
Xem
round diamond F2121626766M mmn Princess 0,34 3 Ly 77 F VS1 GIA - 3.77 x 3.77 x 2.71 71,8 73 Very Good Good None 15.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,32 3 Ly 79 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7075,6 16.000.000
666
Xem
round diamond E3121987643N mmm Princess 0,32 3 Ly 79 F VS1 GIA - 3.79 x 3.63 x 2.75 75,6 70 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 16.000.000 GIA  Xóa
Princess
0,32 3 Ly 76 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7074,1 16.100.000
672
Xem
round diamond Z5122396708T mmh Princess 0,32 3 Ly 76 G VS1 GIA - 3.76 x 3.66 x 2.71 74,1 70 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 16.100.000 GIA  Xóa
Princess
0,32 3 Ly 8 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7373,7 16.100.000
672
Xem
round diamond K4122396709Y mmh Princess 0,32 3 Ly 8 G VS1 GIA - 3.80 x 3.68 x 2.71 73,7 73 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 16.100.000 GIA  Xóa
Princess
0,32 3 Ly 7 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7474,3 16.100.000
672
Xem
round diamond Q5122396652V mmh Princess 0,32 3 Ly 7 G VS1 GIA - 3.70 x 3.68 x 2.73 74,3 74 Thick - Thick None Very Good Very Good None 16.100.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 81 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 7272,6 16.200.000
674
Xem
round diamond F5122163764X mmu Princess 0,30 3 Ly 81 G VVS1 GIA - 3.81 x 3.73 x 2.70 72,6 72 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 16.200.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 75 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7072,7 16.200.000
674
Xem
round diamond G0121987834G mmu Princess 0,31 3 Ly 75 F VS1 GIA - 3.75 x 3.71 x 2.69 72,7 70 Thick - Thick None Excellent Very Good None 16.200.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 73 G VVS1 - Excellent Good None GIA 7375,6 16.200.000
674
Xem
round diamond U7122694532A mmu Princess 0,31 3 Ly 73 G VVS1 GIA - 3.73 x 3.62 x 2.74 75,6 73 Slightly Thick - Thick None Excellent Good None 16.200.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 75 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7173,6 16.400.000
682
Xem
round diamond E3117817707R mea Princess 0,30 3 Ly 75 F VS1 GIA - 3.75 x 3.60 x 2.65 73,6 71 Excellent Very Good None 16.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 74 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7271,1 16.500.000
688
Xem
round diamond U8122642065B mee Princess 0,30 3 Ly 74 F VS1 GIA - 3.74 x 3.71 x 2.64 71,1 72 Medium - Thick Very Good Very Good None 16.500.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 7 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 7272,5 16.700.000
694
Xem
round diamond W2122694530O meu Princess 0,30 3 Ly 7 G VVS1 GIA - 3.70 x 3.70 x 2.68 72,5 72 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 16.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,32 3 Ly 82 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7272,6 16.700.000
696
Xem
round diamond K7121987843J meo Princess 0,32 3 Ly 82 F VS1 GIA - 3.82 x 3.75 x 2.72 72,6 72 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 16.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,32 3 Ly 84 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7274 16.700.000
696
Xem
round diamond V6121987844Y meo Princess 0,32 3 Ly 84 F VS1 GIA - 3.84 x 3.70 x 2.74 74 72 Thick - Thick None Excellent Very Good None 16.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 79 G VS1 - Very Good Good None GIA 7270 16.800.000
700
Xem
round diamond Z1122726176J mtb Princess 0,30 3 Ly 79 G VS1 GIA - 3.79 x 3.68 x 2.58 70 72 Thin - Slightly Thick Very Good Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 73 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7272,4 16.900.000
706
Xem
round diamond N5118719914C mtm Princess 0,30 3 Ly 73 F VVS1 GIA - 3.73 x 3.70 x 2.68 72,4 72 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 16.900.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 23     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG