Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
384.494 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 936 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 32     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,24 carat (4 ly 25 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,24 4 Ly 25 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6668,9 11.600.000
482
Xem
round diamond D8122899649P nea Emerald 0,24 4 Ly 25 F VS1 GIA - 4.25 x 2.96 x 2.04 68,9 66 Very Good Very Good None 11.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,25 carat (4 ly 66 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,25 4 Ly 66 F VS1 - Good Good None GIA 7364,5 12.000.000
500
Xem
round diamond H1122899654B ntb Emerald 0,25 4 Ly 66 F VS1 GIA - 4.66 x 3.07 x 1.98 64,5 73 Good Good None 12.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,25 carat (4 ly 34 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,25 4 Ly 34 F VS1 - Good Good None GIA 6967,9 12.000.000
500
Xem
round diamond P0121267255R ntb Emerald 0,25 4 Ly 34 F VS1 GIA - 4.34 x 3.11 x 2.11 67,9 69 Good Good None 12.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,25 4 Ly 44 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6270 12.100.000
506
Xem
round diamond V7123493017W ntm Emerald 0,25 4 Ly 44 F VS1 GIA - 4.44 x 2.95 x 2.06 70 62 Very Good Very Good None 12.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,24 carat (4 ly 32 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,24 4 Ly 32 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 7667,3 12.300.000
512
Xem
round diamond F5120117907B nth Emerald 0,24 4 Ly 32 F VVS1 GIA - 4.32 x 3.15 x 2.12 67,3 76 Medium - Thick None Very Good Very Good None 12.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,24 carat (4 ly 39 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,24 4 Ly 39 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7464,6 12.700.000
528
Xem
round diamond Y7121707077A nhe Emerald 0,24 4 Ly 39 F VVS1 GIA - 4.39 x 3.04 x 1.96 64,6 74 Excellent Very Good None 12.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,29 carat (4 ly 26 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,29 4 Ly 26 F VS1 - Good Good None GIA 5771,9 12.800.000
534
Xem
round diamond G8122139736H nhu Emerald 0,29 4 Ly 26 F VS1 GIA - 4.26 x 3.18 x 2.29 71,9 57 Good Good None 12.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,28 carat (4 ly 77 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,28 4 Ly 77 G VS1 - Very Good Excellent None GIA 6865 13.200.000
550
Xem
round diamond T8123041163W nut Emerald 0,28 4 Ly 77 G VS1 GIA - 4.77 x 3.12 x 2.03 65 68 Very Good Excellent None 13.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,28 4 Ly 63 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6965,8 13.200.000
552
Xem
round diamond D7122899659M nuh Emerald 0,28 4 Ly 63 G VS1 GIA - 4.63 x 3.13 x 2.06 65,8 69 Excellent Very Good None 13.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,28 4 Ly 71 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6867,3 13.600.000
568
Xem
round diamond U3123654439W noe Emerald 0,28 4 Ly 71 F VVS1 GIA - 4.71 x 3.08 x 2.07 67,3 68 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 13.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,29 4 Ly 59 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 7567,5 13.800.000
576
Xem
round diamond V0114541846I noo Emerald 0,29 4 Ly 59 G VS1 GIA - 4.59 x 3.25 x 2.20 67,5 75 Excellent Excellent None 13.800.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 62 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6662 14.700.000
612
Xem
round diamond R7123409152K mbh Emerald 0,30 4 Ly 62 G VS1 GIA - 4.62 x 3.27 x 2.03 62 66 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 14.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 69 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6570,3 14.700.000
614
Xem
round diamond L6123041169J mbu Emerald 0,30 4 Ly 69 G VS1 GIA - 4.69 x 3.10 x 2.18 70,3 65 Very Good Very Good None 14.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,32 4 Ly 42 F VS1 - Good Good None GIA 7269 14.700.000
614
Xem
round diamond V1118409942A mbu Emerald 0,32 4 Ly 42 F VS1 GIA - 4.42 x 3.37 x 2.32 69 72 Good Good None 14.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 62 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6764,9 14.800.000
618
Xem
round diamond G7123041168D mbc Emerald 0,30 4 Ly 62 G VS1 GIA - 4.62 x 3.27 x 2.12 64,9 67 Very Good Very Good None 14.800.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 75 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6562,7 15.000.000
624
Xem
round diamond M1123312614S man Emerald 0,30 4 Ly 75 F VS1 GIA - 4.75 x 3.37 x 2.11 62,7 65 Medium - Medium None Very Good Very Good None 15.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 75 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6562,7 15.000.000
624
Xem
round diamond E7123312399D man Emerald 0,30 4 Ly 75 F VS1 GIA - 4.75 x 3.37 x 2.11 62,7 65 Medium - Medium None Very Good Very Good None 15.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,26 4 Ly 63 G VVS1 - Good Good None GIA 7671,2 15.100.000
630
Xem
round diamond Y066580281F mat Emerald 0,26 4 Ly 63 G VVS1 GIA - 4.63 x 2.88 x 2.05 71,2 76 Extr. Thin - Thick None Good Good None 15.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,29 4 Ly 76 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6965,5 15.200.000
632
Xem
round diamond I5121707080T mah Emerald 0,29 4 Ly 76 F VS1 GIA - 4.76 x 3.15 x 2.06 65,5 69 Excellent Excellent None 15.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,33 5 Ly 14 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 5861,6 15.400.000
642
Xem
round diamond U3113611852K mna Emerald 0,33 5 Ly 14 G VVS1 GIA - 5.14 x 3.33 x 2.05 61,6 58 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 15.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,34 4 Ly 91 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6462 15.400.000
642
Xem
round diamond D5120439323R mna Emerald 0,34 4 Ly 91 G VS1 GIA - 4.91 x 3.36 x 2.09 62 64 None Excellent Very Good None 15.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 54 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7469,5 15.500.000
644
Xem
round diamond O6119970835L mnn Emerald 0,30 4 Ly 54 G VS1 GIA - 4.54 x 3.24 x 2.25 69,5 74 Excellent Very Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 46 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6969,8 15.500.000
644
Xem
round diamond Z6121419337J mnn Emerald 0,30 4 Ly 46 G VS1 GIA - 4.46 x 3.10 x 2.16 69,8 69 Excellent Very Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 36 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6767,7 15.500.000
644
Xem
round diamond G5118644222I mnn Emerald 0,31 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 3.29 x 2.23 67,7 67 Very Good Very Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 89 F VVS1 - Good Good None GIA 6865,4 15.500.000
646
Xem
round diamond R8119134008M mnm Emerald 0,30 4 Ly 89 F VVS1 GIA - 4.89 x 3.20 x 2.09 65,4 68 Good Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 75 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6468,4 15.600.000
652
Xem
round diamond F4122163790W mnh Emerald 0,30 4 Ly 75 G VVS1 GIA - 4.75 x 3.13 x 2.14 68,4 64 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 15.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 74 F VS1 - Very Good Good None GIA 7165,9 16.100.000
670
Xem
round diamond A0122440385F mmt Emerald 0,31 4 Ly 74 F VS1 GIA - 4.74 x 3.25 x 2.14 65,9 71 Very Good Good None 16.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 74 F VS1 - Very Good Good None GIA 7165,9 16.100.000
670
Xem
round diamond W6122370813S mmt Emerald 0,31 4 Ly 74 F VS1 GIA - 4.74 x 3.25 x 2.14 65,9 71 Very Good Good None 16.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 67 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6566,9 16.200.000
674
Xem
round diamond U2122337322F mmu Emerald 0,31 4 Ly 67 G VVS1 GIA - 4.67 x 3.33 x 2.23 66,9 65 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 16.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 54 G VVS1 - Very Good Excellent None GIA 6865,7 16.200.000
674
Xem
round diamond Y1121173055H mmu Emerald 0,31 4 Ly 54 G VVS1 GIA - 4.54 x 3.31 x 2.18 65,7 68 Very Good Excellent None 16.200.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 32     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG