Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
389.712 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 350 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 12     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 88 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,30 4 Ly 88 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7066,8 14.000.000
584
Xem
round diamond P3122938409M ncn Radiant 0,30 4 Ly 88 G VS1 GIA - 4.88 x 3.36 x 2.24 66,8 70 Very Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 14.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 88 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,30 4 Ly 88 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7066,8 14.000.000
584
Xem
round diamond X4122938706R ncn Radiant 0,30 4 Ly 88 G VS1 GIA - 4.88 x 3.36 x 2.24 66,8 70 Very Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 14.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 82 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,30 4 Ly 82 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6962,1 14.300.000
594
Xem
round diamond E6122515131U ncu Radiant 0,30 4 Ly 82 F VS1 GIA - 4.82 x 3.45 x 2.14 62,1 69 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 14.300.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 82 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6962,1 14.300.000
594
Xem
round diamond Q6122447077P ncu Radiant 0,30 4 Ly 82 F VS1 GIA - 4.82 x 3.45 x 2.14 62,1 69 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 14.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 56 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,30 4 Ly 56 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6466,4 15.900.000
662
Xem
round diamond O1123493010Q mma Radiant 0,30 4 Ly 56 F VS1 GIA - 4.56 x 3.35 x 2.22 66,4 64 Excellent Excellent None 15.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 20 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,32 4 Ly 2 F VS1 - Very Good Good None GIA 6471,3 16.500.000
686
Xem
round diamond Q4115335490S mem Radiant 0,32 4 Ly 2 F VS1 GIA - 4.20 x 3.45 x 2.46 71,3 64 Medium - Extr. Thick None Very Good Good None 16.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 99 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Radiant
0,30 4 Ly 99 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7061,2 17.800.000
740
Xem
round diamond F5122938408A mub Radiant 0,30 4 Ly 99 F VVS1 GIA - 4.99 x 3.47 x 2.12 61,2 70 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 17.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 99 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Radiant
0,30 4 Ly 99 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7061,2 17.800.000
740
Xem
round diamond I0122938705K mub Radiant 0,30 4 Ly 99 F VVS1 GIA - 4.99 x 3.47 x 2.12 61,2 70 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 17.800.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 92 F VVS1 - Good Good None GIA 6562,5 18.100.000
756
Xem
round diamond L181789954F muo Radiant 0,30 4 Ly 92 F VVS1 GIA - 4.92 x 3.52 x 2.20 62,5 65 Extr. Thin - Extr. Thick None Good Good None 18.100.000 GIA  Xóa
Radiant
0,32 4 Ly 59 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6765,9 19.600.000
816
Xem
round diamond H4123041145A ebo Radiant 0,32 4 Ly 59 G VVS1 GIA - 4.59 x 3.45 x 2.27 65,9 67 Excellent Excellent None 19.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,39 5 Ly 02 G VVS1 - Very Good Good None GIA 6972,1 20.200.000
842
Xem
round diamond T381789959W ena Radiant 0,39 5 Ly 02 G VVS1 GIA - 5.02 x 3.58 x 2.58 72,1 69 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 20.200.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 3 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6671,1 20.600.000
860
Xem
round diamond S7122309985B emb Radiant 0,30 4 Ly 3 F VVS1 GIA - 4.30 x 3.31 x 2.35 71,1 66 Excellent Very Good None 20.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,41 4 Ly 58 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6674,5 22.600.000
942
Xem
round diamond S1119134005R tmn Radiant 0,41 4 Ly 58 F VS1 GIA - 4.58 x 3.70 x 2.76 74,5 66 Excellent Excellent None 22.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,41 5 Ly 24 G VS1 - Very Good Good None GIA 6973,5 22.600.000
943
Xem
round diamond U4115312284V tmm Radiant 0,41 5 Ly 24 G VS1 GIA - 5.24 x 3.56 x 2.62 73,5 69 Extr. Thin - Extr. Thick None Very Good Good None 22.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,34 4 Ly 47 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6774,7 23.600.000
982
Xem
round diamond D7121038070K eca Radiant 0,34 4 Ly 47 F VVS1 GIA - 4.47 x 3.54 x 2.64 74,7 67 Excellent Excellent None 23.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,43 4 Ly 35 G VS1 - Very Good Good None GIA 7572,7 24.100.000
1005
Xem
round diamond X299043641Z tho Radiant 0,43 4 Ly 35 G VS1 GIA - 4.35 x 4.11 x 2.99 72,7 75 Thick - Very Thick None Very Good Good None 24.100.000 GIA  Xóa
Radiant
0,40 5 Ly 26 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6769,8 24.200.000
1007
Xem
round diamond U0122515132U thc Radiant 0,40 5 Ly 26 G VVS1 GIA - 5.26 x 3.70 x 2.58 69,8 67 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 24.200.000 GIA  Xóa
Radiant
0,40 5 Ly 26 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6769,8 24.200.000
1007
Xem
round diamond E8122447078W thc Radiant 0,40 5 Ly 26 G VVS1 GIA - 5.26 x 3.70 x 2.58 69,8 67 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 24.200.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 5 Ly G VS1 - Very Good Fair None GIA 7972,9 28.000.000
1168
Xem
round diamond W892508352K hhb Radiant 0,50 5 Ly G VS1 GIA - 5.00 x 4.08 x 2.97 72,9 79 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Fair None 28.000.000 GIA  Xóa
Radiant
0,42 4 Ly 79 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6668,2 29.100.000
1212
Xem
round diamond C6122494437P hot Radiant 0,42 4 Ly 79 F VVS1 GIA - 4.79 x 3.80 x 2.59 68,2 66 Thick - Thick None Excellent Excellent None 29.100.000 GIA  Xóa
Radiant
0,48 4 Ly 65 F VS1 - Very Good Good None GIA 7975,9 29.100.000
1212
Xem
round diamond W4114818955G hot Radiant 0,48 4 Ly 65 F VS1 GIA - 4.65 x 4.13 x 3.14 75,9 79 Extr. Thin - Extr. Thin None Very Good Good None 29.100.000 GIA  Xóa
Radiant
0,45 5 Ly 11 G VVS1 - Very Good Excellent None GIA 6965,7 29.200.000
1218
Xem
round diamond Z6122366491M hoo Radiant 0,45 5 Ly 11 G VVS1 GIA - 5.11 x 4.15 x 2.73 65,7 69 Very Good Excellent None 29.200.000 GIA  Xóa
Radiant
0,55 5 Ly 03 G VS1 - Very Good Good None GIA 6874,3 30.100.000
1254
Xem
round diamond S2101274361O obc Radiant 0,55 5 Ly 03 G VS1 GIA - 5.03 x 4.02 x 2.99 74,3 68 Extr. Thin - Extr. Thick None Very Good Good None 30.100.000 GIA  Xóa
Radiant
0,47 5 Ly 26 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6666,8 30.200.000
1259
Xem
round diamond F3123045124D oan Radiant 0,47 5 Ly 26 F VVS1 GIA - 5.26 x 4.08 x 2.73 66,8 66 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 30.200.000 GIA  Xóa
Radiant
0,55 5 Ly 33 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5868,8 30.400.000
1266
Xem
round diamond Z845244085S oau Radiant 0,55 5 Ly 33 G VVS1 GIA - 5.33 x 4.27 x 2.94 68,8 58 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 30.400.000 GIA  Xóa
Radiant
0,51 5 Ly 03 G VS1 - Very Good Good None GIA 6962,5 31.000.000
1290
Xem
round diamond Z6115312287M omn Radiant 0,51 5 Ly 03 G VS1 GIA - 5.03 x 4.37 x 2.73 62,5 69 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 31.000.000 GIA  Xóa
Radiant
0,54 4 Ly 48 G VS1 - Good Good None GIA 7675,1 31.300.000
1305
Xem
round diamond Z0114593760I oen Radiant 0,54 4 Ly 48 G VS1 GIA - 4.48 x 4.28 x 3.22 75,1 76 Very Thick - Extr. Thick None Good Good None 31.300.000 GIA  Xóa
Radiant
0,51 4 Ly 86 F VVS1 - Excellent Good None GIA 7371,3 31.400.000
1310
Xem
round diamond S0123444905Y ueb Radiant 0,51 4 Ly 86 F VVS1 GIA - 4.86 x 4.02 x 2.87 71,3 73 Very Thick - Very Thick None Excellent Good None 31.400.000 GIA  Xóa
Radiant
0,54 5 Ly 14 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6871,5 32.900.000
1372
Xem
round diamond J8122638533M oot Radiant 0,54 5 Ly 14 G VS1 GIA - 5.14 x 4.16 x 2.97 71,5 68 Excellent Excellent None 32.900.000 GIA  Xóa
Radiant
0,53 5 Ly 63 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6858,7 32.900.000
1372
Xem
round diamond W6115538633S abah Radiant 0,53 5 Ly 63 G VVS1 GIA - 5.63 x 4.54 x 2.67 58,7 68 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 32.900.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 12     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG