Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
389.712 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 950 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 32     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Oval,trọng lượng 0,24 carat (4 ly 90 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,24 4 Ly 9 F VS1 - Good Fair None GIA 6468,9 8.700.000
362
Xem
round diamond I4123268201U aoa Oval 0,24 4 Ly 9 F VS1 GIA - 4.90 x 3.51 x 2.42 68,9 64 None Good Fair None 8.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,22 carat (4 ly 66 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,22 4 Ly 66 G VS1 - Good Good None GIA 5959,3 9.600.000
398
Xem
round diamond D8122202043R acc Oval 0,22 4 Ly 66 G VS1 GIA - 4.66 x 3.54 x 2.10 59,3 59 Good Good None 9.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,22 carat (4 ly 82 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,22 4 Ly 82 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5759,1 9.600.000
402
Xem
round diamond N4121752312T nba Oval 0,22 4 Ly 82 G VS1 GIA - 4.82 x 3.49 x 2.06 59,1 57 Very Good Very Good None 9.600.000 GIA  Xóa
Oval
0,22 4 Ly 55 G VS1 - Good Very Good None GIA 6160,6 9.600.000
402
Xem
round diamond L3121419197C nba Oval 0,22 4 Ly 55 G VS1 GIA - 4.55 x 3.50 x 2.12 60,6 61 Good Very Good None 9.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,22 carat (5 ly 00 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,22 5 Ly G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5859,3 9.600.000
402
Xem
round diamond Y2121419198J nba Oval 0,22 5 Ly G VS1 GIA - 5.00 x 3.40 x 2.02 59,3 58 Very Good Very Good None 9.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,22 carat (4 ly 73 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,22 4 Ly 73 F VS1 - Good Good None GIA 5763,4 10.100.000
420
Xem
round diamond O6122617457N nab Oval 0,22 4 Ly 73 F VS1 GIA - 4.73 x 3.43 x 2.18 63,4 57 Good Good None 10.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,22 carat (4 ly 64 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,22 4 Ly 64 F VS1 - Good Good None GIA 5964,5 10.100.000
420
Xem
round diamond S2121164776O nab Oval 0,22 4 Ly 64 F VS1 GIA - 4.64 x 3.38 x 2.18 64,5 59 Good Good None 10.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,22 carat (4 ly 73 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,22 4 Ly 73 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5364,5 10.200.000
424
Xem
round diamond P3122202041W nan Oval 0,22 4 Ly 73 F VS1 GIA - 4.73 x 3.45 x 2.22 64,5 53 Very Good Very Good None 10.200.000 GIA  Xóa
Oval
0,22 4 Ly 55 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5861,3 10.200.000
426
Xem
round diamond C5114578928J nam Oval 0,22 4 Ly 55 F VS1 GIA - 4.55 x 3.58 x 2.19 61,3 58 Very Good Very Good None 10.200.000 GIA  Xóa
Oval
0,22 4 Ly 75 G VVS1 - Good Good None GIA 5764,2 10.500.000
436
Xem
round diamond G6122202042I nao Oval 0,22 4 Ly 75 G VVS1 GIA - 4.75 x 3.38 x 2.17 64,2 57 Good Good None 10.500.000 GIA  Xóa
Oval
0,22 4 Ly 58 G VVS1 - Very Good Good None GIA 6064,6 10.500.000
438
Xem
round diamond Z7122309897O nac Oval 0,22 4 Ly 58 G VVS1 GIA - 4.58 x 3.39 x 2.19 64,6 60 Very Good Good None 10.500.000 GIA  Xóa
Oval
0,22 4 Ly 63 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5765,6 10.600.000
440
Xem
round diamond B5120150223M nnb Oval 0,22 4 Ly 63 G VVS1 GIA - 4.63 x 3.44 x 2.26 65,6 57 Very Good Very Good None 10.600.000 GIA  Xóa
Oval
0,23 4 Ly 73 G VS1 - Very Good Good None GIA 5860,2 10.600.000
442
Xem
round diamond Q4122695106M nna Oval 0,23 4 Ly 73 G VS1 GIA - 4.73 x 3.51 x 2.11 60,2 58 Very Good Good None 10.600.000 GIA  Xóa
Oval
0,23 4 Ly 88 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6160,6 10.600.000
442
Xem
round diamond G5121706857U nna Oval 0,23 4 Ly 88 G VS1 GIA - 4.88 x 3.54 x 2.14 60,6 61 Very Good Very Good None 10.600.000 GIA  Xóa
Oval
0,23 4 Ly 64 G VS1 - Good Very Good None GIA 6062,6 10.700.000
444
Xem
round diamond S3122638474U nnn Oval 0,23 4 Ly 64 G VS1 GIA - 4.64 x 3.50 x 2.19 62,6 60 Good Very Good None 10.700.000 GIA  Xóa
Oval
0,23 4 Ly 93 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5861,7 10.700.000
444
Xem
round diamond J6121752316S nnn Oval 0,23 4 Ly 93 G VS1 GIA - 4.93 x 3.44 x 2.12 61,7 58 Very Good Very Good None 10.700.000 GIA  Xóa
Oval
0,23 4 Ly 57 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5667,6 10.700.000
444
Xem
round diamond F3122202075B nnn Oval 0,23 4 Ly 57 G VS1 GIA - 4.57 x 3.32 x 2.24 67,6 56 Very Good Very Good None 10.700.000 GIA  Xóa
Oval
0,23 4 Ly 72 F VS1 - Good Very Good None GIA 5965,2 10.800.000
448
Xem
round diamond S5122695105H nne Oval 0,23 4 Ly 72 F VS1 GIA - 4.72 x 3.43 x 2.24 65,2 59 Good Very Good None 10.800.000 GIA  Xóa
Oval
0,21 4 Ly 54 F VVS1 - Good Very Good None GIA 5763,3 10.800.000
450
Xem
round diamond P8122146611E nnt Oval 0,21 4 Ly 54 F VVS1 GIA - 4.54 x 3.42 x 2.16 63,3 57 Good Very Good None 10.800.000 GIA  Xóa
Oval
0,23 4 Ly 74 F VS1 - Good Very Good None GIA 5666,1 10.900.000
454
Xem
round diamond D5123041011U nnu Oval 0,23 4 Ly 74 F VS1 GIA - 4.74 x 3.36 x 2.22 66,1 56 Good Very Good None 10.900.000 GIA  Xóa
Oval
0,23 4 Ly 68 F VS1 - Good Good None GIA 5563,2 10.900.000
454
Xem
round diamond L5123240114I nnu Oval 0,23 4 Ly 68 F VS1 GIA - 4.68 x 3.53 x 2.23 63,2 55 Good Good None 10.900.000 GIA  Xóa
Oval
0,23 4 Ly 73 F VS1 - Good Very Good None GIA 5666 10.900.000
456
Xem
round diamond L0122899622J nno Oval 0,23 4 Ly 73 F VS1 GIA - 4.73 x 3.45 x 2.28 66 56 Good Very Good None 10.900.000 GIA  Xóa
Oval
0,23 4 Ly 45 F VS1 - Good Very Good None GIA 5966,1 10.900.000
456
Xem
round diamond K4120805916K nno Oval 0,23 4 Ly 45 F VS1 GIA - 4.45 x 3.44 x 2.28 66,1 59 Good Very Good None 10.900.000 GIA  Xóa
Oval
0,23 4 Ly 78 F VS1 - Good Good None GIA 6160,3 10.900.000
456
Xem
round diamond Q8122617510I nno Oval 0,23 4 Ly 78 F VS1 GIA - 4.78 x 3.47 x 2.09 60,3 61 Good Good None 10.900.000 GIA  Xóa
Oval
0,23 4 Ly 61 F VS1 - Very Good Good None GIA 5764,6 10.900.000
456
Xem
round diamond D5123533051V nno Oval 0,23 4 Ly 61 F VS1 GIA - 4.61 x 3.42 x 2.21 64,6 57 Very Good Good None 10.900.000 GIA  Xóa
Oval
0,23 4 Ly 6 F VS1 - Good Good None GIA 5869,4 10.900.000
456
Xem
round diamond D3122617507M nno Oval 0,23 4 Ly 6 F VS1 GIA - 4.60 x 3.44 x 2.39 69,4 58 Good Good None 10.900.000 GIA  Xóa
Oval
0,23 4 Ly 74 F VS1 - Good Good None GIA 5961,5 10.900.000
456
Xem
round diamond K4121004939A nno Oval 0,23 4 Ly 74 F VS1 GIA - 4.74 x 3.51 x 2.16 61,5 59 Good Good None 10.900.000 GIA  Xóa
Oval
0,23 4 Ly 63 F VS1 - Good Good None GIA 6361,7 11.000.000
458
Xem
round diamond C2121164841K nnc Oval 0,23 4 Ly 63 F VS1 GIA - 4.63 x 3.42 x 2.11 61,7 63 Good Good None 11.000.000 GIA  Xóa
Oval
0,23 4 Ly 71 F VS1 - Good Very Good None GIA 5967,8 11.000.000
458
Xem
round diamond L8114578949S nnc Oval 0,23 4 Ly 71 F VS1 GIA - 4.71 x 3.37 x 2.28 67,8 59 Good Very Good None 11.000.000 GIA  Xóa
Oval
0,23 4 Ly 79 F VS1 - Good Good None GIA 5864,2 11.000.000
458
Xem
round diamond E2122146620Q nnc Oval 0,23 4 Ly 79 F VS1 GIA - 4.79 x 3.39 x 2.18 64,2 58 Good Good None 11.000.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 32     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG