Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
389.712 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 578 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 20     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Pear,trọng lượng 0,18 carat (4 ly 55 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,18 4 Ly 55 G VS1 - Good Good None GIA 6763,7 7.200.000
298
Xem
round diamond X8120889947Q aec Pear 0,18 4 Ly 55 G VS1 GIA - 4.55 x 3.23 x 2.06 63,7 67 Good Good None 7.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 16 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,23 5 Ly 16 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5865,3 10.300.000
428
Xem
round diamond L8123040860M nae Pear 0,23 5 Ly 16 G VS1 GIA - 5.16 x 3.35 x 2.19 65,3 58 Very Good Very Good None 10.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 19 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,23 5 Ly 19 G VS1 - Good Very Good None GIA 5960,9 10.300.000
428
Xem
round diamond U4123195742H nae Pear 0,23 5 Ly 19 G VS1 GIA - 5.19 x 3.50 x 2.13 60,9 59 Good Very Good None 10.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 27 G VS1 - Good Very Good None GIA 5763,7 10.300.000
428
Xem
round diamond Q8123040861N nae Pear 0,23 5 Ly 27 G VS1 GIA - 5.27 x 3.43 x 2.19 63,7 57 Good Very Good None 10.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 17 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,23 5 Ly 17 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6060,5 10.300.000
428
Xem
round diamond P3123533006M nae Pear 0,23 5 Ly 17 G VS1 GIA - 5.17 x 3.46 x 2.09 60,5 60 Very Good Very Good None 10.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 11 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,23 5 Ly 11 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5864,1 10.400.000
432
Xem
round diamond P7122899579K nah Pear 0,23 5 Ly 11 G VS1 GIA - 5.11 x 3.40 x 2.18 64,1 58 Very Good Very Good None 10.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,26 carat (5 ly 62 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,26 5 Ly 62 G VS1 - Good Good None GIA 6953,6 10.800.000
448
Xem
round diamond G6118212580U nne Pear 0,26 5 Ly 62 G VS1 GIA - 5.62 x 3.86 x 2.07 53,6 69 Good Good None 10.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,24 carat (5 ly 32 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,24 5 Ly 32 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6160,2 10.800.000
448
Xem
round diamond J5122899586U nne Pear 0,24 5 Ly 32 G VS1 GIA - 5.32 x 3.52 x 2.12 60,2 61 Very Good Very Good None 10.800.000 GIA  Xóa
Pear
0,24 5 Ly 5 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5863,2 10.800.000
448
Xem
round diamond I8122899587O nne Pear 0,24 5 Ly 5 G VS1 GIA - 5.50 x 3.47 x 2.19 63,2 58 Very Good Very Good None 10.800.000 GIA  Xóa
Pear
0,24 5 Ly 18 G VS1 - Good Very Good None GIA 5968 10.800.000
448
Xem
round diamond S4123240094T nne Pear 0,24 5 Ly 18 G VS1 GIA - 5.18 x 3.36 x 2.29 68 59 Good Very Good None 10.800.000 GIA  Xóa
Pear
0,25 5 Ly 49 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5661,3 11.300.000
472
Xem
round diamond V0119202269B nmh Pear 0,25 5 Ly 49 G VS1 GIA - 5.49 x 3.63 x 2.23 61,3 56 Very Good Very Good None 11.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,22 5 Ly 16 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5664 11.400.000
474
Xem
round diamond E3120656996T nmu Pear 0,22 5 Ly 16 F VVS1 GIA - 5.16 x 3.37 x 2.15 64 56 Very Good Very Good None 11.400.000 GIA  Xóa
Pear
0,22 5 Ly 31 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5858,2 11.400.000
474
Xem
round diamond H1122309795L nmu Pear 0,22 5 Ly 31 F VS1 GIA - 5.31 x 3.53 x 2.06 58,2 58 Very Good Very Good None 11.400.000 GIA  Xóa
Pear
0,22 5 Ly 35 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5660,9 11.400.000
476
Xem
round diamond A3121164499L nmo Pear 0,22 5 Ly 35 F VS1 GIA - 5.35 x 3.38 x 2.06 60,9 56 Very Good Very Good None 11.400.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 32 F VS1 - Good Good None GIA 5563,1 12.200.000
508
Xem
round diamond C3122789215R nte Pear 0,23 5 Ly 32 F VS1 GIA - 5.32 x 3.30 x 2.09 63,1 55 Good Good None 12.200.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 31 F VS1 - Good Good None GIA 5966,7 12.200.000
508
Xem
round diamond Q6117390250K nte Pear 0,23 5 Ly 31 F VS1 GIA - 5.31 x 3.33 x 2.23 66,7 59 Good Good None 12.200.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 63 F VS1 - Good Very Good None GIA 6158,2 12.200.000
510
Xem
round diamond S7122789216H ntt Pear 0,23 5 Ly 63 F VS1 GIA - 5.63 x 3.52 x 2.05 58,2 61 Good Very Good None 12.200.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 11 F VS1 - Good Very Good None GIA 5562,4 12.300.000
512
Xem
round diamond Z5122243505W nth Pear 0,23 5 Ly 11 F VS1 GIA - 5.11 x 3.46 x 2.16 62,4 55 Good Very Good None 12.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 18 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5665,4 12.300.000
514
Xem
round diamond G6117390248F ntu Pear 0,23 5 Ly 18 F VS1 GIA - 5.18 x 3.40 x 2.23 65,4 56 Very Good Very Good None 12.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 08 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5763,9 12.300.000
514
Xem
round diamond V4119202262N ntu Pear 0,23 5 Ly 08 F VS1 GIA - 5.08 x 3.37 x 2.15 63,9 57 Very Good Very Good None 12.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 2 F VS1 - Excellent Good None GIA 5560,5 12.300.000
514
Xem
round diamond F3123325754Y ntu Pear 0,23 5 Ly 2 F VS1 GIA - 5.20 x 3.55 x 2.15 60,5 55 Excellent Good None 12.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 01 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5967,2 12.300.000
514
Xem
round diamond K3118943647V ntu Pear 0,23 5 Ly 01 F VS1 GIA - 5.01 x 3.38 x 2.27 67,2 59 Excellent Very Good None 12.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 47 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5561,1 12.300.000
514
Xem
round diamond E1118973473C ntu Pear 0,23 5 Ly 47 F VS1 GIA - 5.47 x 3.45 x 2.11 61,1 55 Very Good Very Good None 12.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 28 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5862,9 12.300.000
514
Xem
round diamond G6120693111I ntu Pear 0,23 5 Ly 28 F VS1 GIA - 5.28 x 3.40 x 2.14 62,9 58 Very Good Very Good None 12.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 54 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6059,7 12.400.000
516
Xem
round diamond L3121164515Q nto Pear 0,23 5 Ly 54 F VS1 GIA - 5.54 x 3.47 x 2.07 59,7 60 Excellent Very Good None 12.400.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 17 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5762,9 12.400.000
516
Xem
round diamond W0121752271Q nto Pear 0,23 5 Ly 17 F VS1 GIA - 5.17 x 3.40 x 2.14 62,9 57 Very Good Very Good None 12.400.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 48 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6057,8 12.400.000
516
Xem
round diamond X6120150192J nto Pear 0,23 5 Ly 48 F VS1 GIA - 5.48 x 3.48 x 2.01 57,8 60 Very Good Very Good None 12.400.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 47 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5659,5 12.400.000
516
Xem
round diamond Y0120657008L nto Pear 0,23 5 Ly 47 F VS1 GIA - 5.47 x 3.44 x 2.05 59,5 56 Very Good Very Good None 12.400.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 25 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6060,7 12.400.000
516
Xem
round diamond B1118943648I nto Pear 0,23 5 Ly 25 F VS1 GIA - 5.25 x 3.50 x 2.13 60,7 60 Very Good Very Good None 12.400.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 05 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5866 12.400.000
516
Xem
round diamond N6122309800R nto Pear 0,23 5 Ly 05 F VS1 GIA - 5.05 x 3.39 x 2.24 66 58 Very Good Very Good None 12.400.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 20     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG