Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
384.494 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 182 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 7     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 73 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 5 Ly 73 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5761,2 12.000.000
502
Xem
round diamond I5114537186V nta Marquise 0,23 5 Ly 73 G VS1 GIA - 5.73 x 3.31 x 2.03 61,2 57 Very Good Very Good None 12.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 85 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 5 Ly 85 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5667,2 12.000.000
502
Xem
round diamond Q8114537187S nta Marquise 0,23 5 Ly 85 G VS1 GIA - 5.85 x 3.28 x 2.21 67,2 56 Very Good Very Good None 12.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,30 carat (7 ly 43 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,30 7 Ly 43 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6059,1 12.100.000
504
Xem
round diamond N0119435097L ntn Marquise 0,30 7 Ly 43 G VS1 GIA - 7.43 x 3.43 x 2.03 59,1 60 None Excellent Very Good None 12.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 92 F VS1 - Good Good None GIA 5550,9 12.100.000
504
Xem
round diamond N3120005868J ntn Marquise 0,25 6 Ly 92 F VS1 GIA - 6.92 x 3.59 x 1.83 50,9 55 Medium - Thick None Good Good None 12.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (6 ly 58 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 6 Ly 58 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6060,3 12.300.000
514
Xem
round diamond S4122243534F ntu Marquise 0,23 6 Ly 58 F VS1 GIA - 6.58 x 3.19 x 1.92 60,3 60 Very Good Very Good None 12.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,24 carat (6 ly 37 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,24 6 Ly 37 G VS1 - Good Good None GIA 5758,5 12.400.000
516
Xem
round diamond M5119458518C nto Marquise 0,24 6 Ly 37 G VS1 GIA - 6.37 x 3.28 x 1.92 58,5 57 Good Good None 12.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,30 carat (6 ly 61 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,30 6 Ly 61 G VS1 - Good Good None GIA 5462,7 12.600.000
526
Xem
round diamond A3119891773V nhm Marquise 0,30 6 Ly 61 G VS1 GIA - 6.61 x 3.51 x 2.20 62,7 54 Good Good None 12.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,31 carat (6 ly 53 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,31 6 Ly 53 G VS1 - Very Good Good None GIA 5760,1 12.600.000
526
Xem
round diamond P1109874064X nhm Marquise 0,31 6 Ly 53 G VS1 GIA - 6.53 x 3.65 x 2.19 60,1 57 Very Good Good None 12.600.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 6 Ly 07 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5762,8 12.900.000
536
Xem
round diamond F6121037826Z nho Marquise 0,24 6 Ly 07 F VS1 GIA - 6.07 x 3.30 x 2.07 62,8 57 Very Good Very Good None 12.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 5 Ly 9 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5865,8 13.000.000
540
Xem
round diamond W0114537199N nub Marquise 0,24 5 Ly 9 G VVS1 GIA - 5.90 x 3.25 x 2.14 65,8 58 Very Good Very Good None 13.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 6 Ly 44 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 5857,2 13.000.000
542
Xem
round diamond R5121004919C nua Marquise 0,24 6 Ly 44 F VS1 GIA - 6.44 x 3.39 x 1.94 57,2 58 Excellent Excellent None 13.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 6 Ly 43 G VVS1 - Excellent Good None GIA 5561,2 13.000.000
542
Xem
round diamond L0115925742C nua Marquise 0,24 6 Ly 43 G VVS1 GIA - 6.43 x 3.23 x 1.97 61,2 55 Excellent Good None 13.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 6 Ly 52 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5764,2 13.200.000
548
Xem
round diamond F6117390314M nue Marquise 0,24 6 Ly 52 G VVS1 GIA - 6.52 x 3.15 x 2.03 64,2 57 Excellent Very Good None 13.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 51 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5861 13.300.000
556
Xem
round diamond E2115925748O nuo Marquise 0,25 6 Ly 51 G VS1 GIA - 6.51 x 3.27 x 2.00 61 58 Very Good Very Good None 13.300.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 46 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5960 13.600.000
568
Xem
round diamond G8114537211Y noe Marquise 0,25 6 Ly 46 G VVS1 GIA - 6.46 x 3.42 x 2.05 60 59 Very Good Very Good None 13.600.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 6 Ly 43 F VVS1 - Very Good Good None GIA 5662,9 14.100.000
586
Xem
round diamond I5114537195X ncm Marquise 0,24 6 Ly 43 F VVS1 GIA - 6.43 x 3.26 x 2.05 62,9 56 Very Good Good None 14.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 5 Ly 96 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6163,9 14.200.000
592
Xem
round diamond R7121164688D nch Marquise 0,24 5 Ly 96 F VVS1 GIA - 5.96 x 3.28 x 2.09 63,9 61 Very Good Very Good None 14.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 56 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5758,8 14.300.000
596
Xem
round diamond I2123040977U nco Marquise 0,30 6 Ly 56 G VS1 GIA - 6.56 x 3.64 x 2.14 58,8 57 Excellent Very Good None 14.300.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 3 G VS1 - Very Good Good None GIA 5667,2 14.400.000
600
Xem
round diamond F2114537668D mbb Marquise 0,30 6 Ly 3 G VS1 GIA - 6.30 x 3.42 x 2.30 67,2 56 Very Good Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 5 Ly 87 F VVS1 - Very Good Good None GIA 5764,6 14.800.000
616
Xem
round diamond P5121164689C mbo Marquise 0,25 5 Ly 87 F VVS1 GIA - 5.87 x 3.37 x 2.18 64,6 57 Very Good Good None 14.800.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 09 F VS1 - Good Very Good None GIA 6061,7 15.000.000
624
Xem
round diamond V8121218022K man Marquise 0,30 6 Ly 09 F VS1 GIA - 6.09 x 3.61 x 2.23 61,7 60 None Good Very Good None 15.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,27 7 Ly 06 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6062,5 15.100.000
628
Xem
round diamond Q4117390325F mae Marquise 0,27 7 Ly 06 G VVS1 GIA - 7.06 x 3.30 x 2.06 62,5 60 Very Good Very Good None 15.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 34 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5763 15.300.000
636
Xem
round diamond E5122617437W mao Marquise 0,30 6 Ly 34 G VS1 GIA - 6.34 x 3.56 x 2.24 63 57 Excellent Very Good None 15.300.000 GIA  Xóa
Marquise
0,32 7 Ly 09 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6562,4 15.300.000
638
Xem
round diamond D2123240110I mac Marquise 0,32 7 Ly 09 G VS1 GIA - 7.09 x 3.57 x 2.23 62,4 65 Excellent Very Good None 15.300.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 59 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5565,3 15.600.000
650
Xem
round diamond A6114537644P mnt Marquise 0,30 6 Ly 59 G VVS1 GIA - 6.59 x 3.47 x 2.26 65,3 55 Very Good Very Good None 15.600.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 49 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5962,4 16.100.000
672
Xem
round diamond L0117149310T mmh Marquise 0,30 6 Ly 49 F VS1 GIA - 6.49 x 3.58 x 2.24 62,4 59 Extr. Thick - Medium Very Good Very Good None 16.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 25 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5664 16.200.000
674
Xem
round diamond X1114537508U mmu Marquise 0,30 6 Ly 25 F VS1 GIA - 6.25 x 3.49 x 2.24 64 56 Very Good Very Good None 16.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 54 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6062,4 16.200.000
674
Xem
round diamond B4114537517V mmu Marquise 0,30 6 Ly 54 F VS1 GIA - 6.54 x 3.59 x 2.24 62,4 60 Excellent Very Good None 16.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 49 F VS1 - Very Good Good None GIA 5561,9 16.400.000
684
Xem
round diamond J3114537516Q men Marquise 0,30 6 Ly 49 F VS1 GIA - 6.49 x 3.61 x 2.24 61,9 55 Very Good Good None 16.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 25 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5864,2 16.600.000
692
Xem
round diamond F4114537509X meh Marquise 0,30 6 Ly 25 F VS1 GIA - 6.25 x 3.61 x 2.32 64,2 58 Very Good Very Good None 16.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 7     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG