Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
384.494 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 105 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 4     1 2 3 4 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Heart,trọng lượng 0,24 carat (3 ly 86 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,24 3 Ly 86 G VS1 - Very Good Good None GIA 5859,5 14.200.000
592
Xem
round diamond I7121267283N nch Heart 0,24 3 Ly 86 G VS1 GIA - 3.86 x 4.26 x 2.53 59,5 58 Very Good Good None 14.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 30 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,30 4 Ly 3 F VS1 - Good Good None GIA 6055,5 16.800.000
700
Xem
round diamond G3122443278G mtb Heart 0,30 4 Ly 3 F VS1 GIA - 4.30 x 4.60 x 2.56 55,5 60 Good Good None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 45 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,30 4 Ly 45 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5652,4 18.600.000
774
Xem
round diamond X1121419346B mou Heart 0,30 4 Ly 45 G VS1 GIA - 4.45 x 4.73 x 2.48 52,4 56 Very Good Very Good None 18.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,25 4 Ly 05 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6355 19.200.000
800
Xem
round diamond V2119596594K ebb Heart 0,25 4 Ly 05 F VS1 GIA - 4.05 x 4.44 x 2.44 55 63 Slightly Thick - Very Thick Very Good Very Good None 19.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 06 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,30 4 Ly 06 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5859,4 19.500.000
814
Xem
round diamond C6123049637C ebu Heart 0,30 4 Ly 06 G VVS1 GIA - 4.06 x 4.72 x 2.80 59,4 58 Medium - Thick Excellent Very Good None 19.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 26 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,31 4 Ly 26 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6156,1 21.400.000
890
Xem
round diamond B0120521341I eet Heart 0,31 4 Ly 26 F VS1 GIA - 4.26 x 4.65 x 2.61 56,1 61 Excellent Very Good None 21.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 06 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,31 4 Ly 06 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6158,4 21.700.000
906
Xem
round diamond R4107491160E tan Heart 0,31 4 Ly 06 F VVS1 GIA - 4.06 x 4.85 x 2.83 58,4 61 Medium - Thick None Excellent Very Good None 21.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 47 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,30 4 Ly 47 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6152,3 22.200.000
926
Xem
round diamond A2122617689T ehm Heart 0,30 4 Ly 47 F VVS1 GIA - 4.47 x 4.71 x 2.46 52,3 61 Excellent Very Good None 22.200.000 GIA  Xóa
Heart
0,34 4 Ly 33 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5856,2 22.500.000
936
Xem
round diamond X5120792941P eho Heart 0,34 4 Ly 33 F VS1 GIA - 4.33 x 4.86 x 2.73 56,2 58 Excellent Very Good None 22.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,34 4 Ly 47 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6056,4 23.300.000
970
Xem
round diamond Q2123599803Q teo Heart 0,34 4 Ly 47 G VVS1 GIA - 4.47 x 4.92 x 2.77 56,4 60 Thin - Thick Excellent Excellent None 23.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,36 4 Ly 29 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6059,1 23.500.000
978
Xem
round diamond Z5123599804Q eoc Heart 0,36 4 Ly 29 G VS1 GIA - 4.29 x 5.09 x 3.01 59,1 60 Thin - Very Thick Excellent Very Good None 23.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,37 4 Ly 46 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6156,5 24.900.000
1039
Xem
round diamond H8123283076R tou Heart 0,37 4 Ly 46 G VVS1 GIA - 4.46 x 5.06 x 2.86 56,5 61 Medium - Thick None Excellent Very Good None 24.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,37 4 Ly 51 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 5956,4 25.000.000
1043
Xem
round diamond P4122436451A toc Heart 0,37 4 Ly 51 G VVS1 GIA - 4.51 x 5.01 x 2.82 56,4 59 Thin - Extr. Thick Excellent Excellent None 25.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,45 4 Ly 97 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5660,5 28.500.000
1187
Xem
round diamond H3122890836B uhh Heart 0,45 4 Ly 97 G VVS1 GIA - 4.97 x 5.18 x 3.14 60,5 56 Medium - Very Thick None Excellent Very Good None 28.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 64 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6755,7 28.500.000
1189
Xem
round diamond A4108371901X hun Heart 0,40 4 Ly 64 F VVS1 GIA - 4.64 x 5.02 x 2.80 55,7 67 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 28.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 2 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5764,3 28.900.000
1206
Xem
round diamond W073593110U uuo Heart 0,40 4 Ly 2 F VVS1 GIA - 4.20 x 4.91 x 3.16 64,3 57 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 28.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,43 4 Ly 73 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6056,8 29.000.000
1209
Xem
round diamond I3105883518P uob Heart 0,43 4 Ly 73 F VVS1 GIA - 4.73 x 5.28 x 3.00 56,8 60 Excellent Very Good None 29.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 32 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5759,3 29.300.000
1221
Xem
round diamond B4110589509O hcb Heart 0,40 4 Ly 32 F VS1 GIA - 4.32 x 5.23 x 3.10 59,3 57 Medium - Thick None Very Good Very Good None 29.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,46 4 Ly 63 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5959,4 29.600.000
1232
Xem
round diamond E5111373013A uct Heart 0,46 4 Ly 63 F VVS1 GIA - 4.63 x 5.41 x 3.21 59,4 59 None Excellent Very Good None 29.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,45 4 Ly 75 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6259,7 31.600.000
1315
Xem
round diamond Q6110552532W uem Heart 0,45 4 Ly 75 G VS1 GIA - 4.75 x 5.36 x 3.20 59,7 62 Medium - Thick None Very Good Very Good None 31.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 49 G VS1 - Very Good Good None GIA 5752,9 31.700.000
1320
Xem
round diamond I672114556J ueh Heart 0,41 4 Ly 49 G VS1 GIA - 4.49 x 5.33 x 2.82 52,9 57 Thin - Thick None Very Good Good None 31.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,54 4 Ly 84 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6059,1 32.600.000
1358
Xem
round diamond F0117165248X abbh Heart 0,54 4 Ly 84 G VVS1 GIA - 4.84 x 5.63 x 3.33 59,1 60 Medium - Thick None Very Good Very Good None 32.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 4 Ly 57 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5860,7 33.000.000
1374
Xem
round diamond B6121824861E abao Heart 0,50 4 Ly 57 F VS1 GIA - 4.57 x 5.50 x 3.34 60,7 58 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 33.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,45 4 Ly 98 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6055,6 33.200.000
1384
Xem
round diamond F1123567661G abnt Heart 0,45 4 Ly 98 G VVS1 GIA - 4.98 x 5.38 x 2.99 55,6 60 Thin - Thick None Excellent Very Good None 33.200.000 GIA  Xóa
Heart
0,56 5 Ly 14 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5860,7 33.800.000
1408
Xem
round diamond U1123534599Y abem Heart 0,56 5 Ly 14 G VVS1 GIA - 5.14 x 5.34 x 3.24 60,7 58 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 33.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 4 Ly 86 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5758,1 34.400.000
1434
Xem
round diamond G2122442635P abhn Heart 0,50 4 Ly 86 F VS1 GIA - 4.86 x 5.60 x 3.25 58,1 57 Excellent Very Good None 34.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 4 Ly 69 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 5459,8 35.700.000
1488
Xem
round diamond B5123689281X chb Heart 0,50 4 Ly 69 G VS1 GIA - 4.69 x 5.41 x 3.23 59,8 54 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 35.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,52 4 Ly 97 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5656,8 36.500.000
1520
Xem
round diamond D3118888074E aanh Heart 0,52 4 Ly 97 F VVS1 GIA - 4.97 x 5.72 x 3.25 56,8 56 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 36.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,58 4 Ly 74 G VVS1 - Good Good None GIA 5862,4 38.100.000
1589
Xem
round diamond K3114555460C aauu Heart 0,58 4 Ly 74 G VVS1 GIA - 4.74 x 5.74 x 3.58 62,4 58 None Good Good None 38.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,57 5 Ly 25 F VS1 - Good Good None GIA 5954,2 39.800.000
1659
Xem
round diamond T053120884J annc Heart 0,57 5 Ly 25 F VS1 GIA - 5.25 x 5.46 x 2.96 54,2 59 Thin - Very Thick None Good Good None 39.800.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 4     1 2 3 4 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG