Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
389.712 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 211 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 8     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,40 carat (4 ly 08 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,40 4 Ly 08 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6168,7 24.600.000
1027
Xem
round diamond C1121486279C tob Asscher 0,40 4 Ly 08 G VS1 GIA - 4.08 x 4.02 x 2.76 68,7 61 Thick - Thick None Excellent Very Good None 24.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,40 carat (4 ly 09 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,40 4 Ly 09 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6367,5 25.300.000
1055
Xem
round diamond P2122765513G tch Asscher 0,40 4 Ly 09 G VS1 GIA - 4.09 x 4.06 x 2.74 67,5 63 Slightly Thick - Slightly Thick None Very Good Very Good None 25.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,51 carat (4 ly 40 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Asscher
0,51 4 Ly 4 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6468 33.200.000
1384
Xem
round diamond K4122765574S ocm Asscher 0,51 4 Ly 4 G VVS1 GIA - 4.40 x 4.39 x 2.99 68 64 Slightly Thick - Slightly Thick None Very Good Very Good None 33.200.000 GIA  Xóa
Asscher
0,53 4 Ly 81 F VS1 - Good Good None GIA 8059,2 33.500.000
1397
Xem
round diamond N0120770976W cba Asscher 0,53 4 Ly 81 F VS1 GIA - 4.81 x 4.79 x 2.84 59,2 80 Thin - Medium None Good Good None 33.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,50 carat (4 ly 31 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,50 4 Ly 31 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6469,9 33.800.000
1410
Xem
round diamond R0122206630B cab Asscher 0,50 4 Ly 31 F VS1 GIA - 4.31 x 4.24 x 2.96 69,9 64 None Excellent Very Good None 33.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,52 carat (4 ly 36 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Asscher
0,52 4 Ly 36 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6470,7 36.500.000
1519
Xem
round diamond H3123594457P cob Asscher 0,52 4 Ly 36 F VVS1 GIA - 4.36 x 4.27 x 3.02 70,7 64 Thick - Thick None Excellent Very Good None 36.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,57 carat (4 ly 47 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Asscher
0,57 4 Ly 47 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6767,8 36.900.000
1538
Xem
round diamond A6122290070X ccn Asscher 0,57 4 Ly 47 F VVS1 GIA - 4.47 x 4.46 x 3.02 67,8 67 Excellent Excellent None 36.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,63 carat (5 ly 02 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,63 5 Ly 02 F VS1 - Good Good None GIA 6670,3 42.900.000
1786
Xem
round diamond S5114488966Z amnm Asscher 0,63 5 Ly 02 F VS1 GIA - 5.02 x 4.61 x 3.24 70,3 66 Slightly Thick - Very Thick None Good Good None 42.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,70 4 Ly 79 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6669,1 60.300.000
2514
Xem
round diamond F1115312335T aohn Asscher 0,70 4 Ly 79 G VS1 GIA - 4.79 x 4.68 x 3.23 69,1 66 Very Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 60.300.000 GIA  Xóa
Asscher
0,74 5 Ly 14 G VVS1 - Excellent Good None GIA 6566 72.100.000
3004
Xem
round diamond K0120124999Y nnuh Asscher 0,74 5 Ly 14 G VVS1 GIA - 5.14 x 5.06 x 3.38 66 65 Slightly Thick - Thick None Excellent Good None 72.100.000 GIA  Xóa
Asscher
0,82 5 Ly 21 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6568,1 74.300.000
3095
Xem
round diamond I7120730517I nmet Asscher 0,82 5 Ly 21 F VVS1 GIA - 5.21 x 5.01 x 3.41 68,1 65 None Excellent Very Good None 74.300.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 25 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6470,1 75.300.000
3136
Xem
round diamond K8121093185N nmuh Asscher 0,90 5 Ly 25 G VS1 GIA - 5.25 x 5.17 x 3.63 70,1 64 Thick - Thick None Excellent Very Good None 75.300.000 GIA  Xóa
Asscher
0,80 5 Ly 02 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6368,3 75.800.000
3159
Xem
round diamond T4112475520S nmcm Asscher 0,80 5 Ly 02 G VS1 GIA - 5.02 x 4.96 x 3.39 68,3 63 Thick - Thick None Excellent Excellent None 75.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,93 5 Ly 5 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6768,3 76.600.000
3192
Xem
round diamond X1115336386K neao Asscher 0,93 5 Ly 5 G VVS1 GIA - 5.50 x 5.26 x 3.59 68,3 67 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 76.600.000 GIA  Xóa
Asscher
0,80 5 Ly 15 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6568,8 78.100.000
3253
Xem
round diamond V6112475518J nton Asscher 0,80 5 Ly 15 F VS1 GIA - 5.15 x 5.02 x 3.45 68,8 65 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Very Good None 78.100.000 GIA  Xóa
Asscher
0,92 5 Ly 36 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6465,8 80.100.000
3339
Xem
round diamond K188121528B nhtb Asscher 0,92 5 Ly 36 G VS1 GIA - 5.36 x 5.35 x 3.52 65,8 64 Thick - Thick None Excellent Very Good None 80.100.000 GIA  Xóa
Asscher
0,96 5 Ly 29 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6568,6 80.800.000
3368
Xem
round diamond U7103135640E nhum Asscher 0,96 5 Ly 29 G VS1 GIA - 5.29 x 5.29 x 3.63 68,6 65 Thick - Thick None Excellent Very Good None 80.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 25 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6467,9 81.900.000
3412
Xem
round diamond W4103136129J nubo Asscher 0,90 5 Ly 25 F VS1 GIA - 5.25 x 5.21 x 3.54 67,9 64 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 81.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,99 5 Ly 36 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6769,6 83.800.000
3493
Xem
round diamond H6116717012Q nuun Asscher 0,99 5 Ly 36 F VS1 GIA - 5.36 x 5.36 x 3.73 69,6 67 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 83.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,91 5 Ly 56 F VS1 - Good Good None GIA 7362,7 84.200.000
3509
Xem
round diamond F3123297199W nuot Asscher 0,91 5 Ly 56 F VS1 GIA - 5.56 x 5.44 x 3.41 62,7 73 None Good Good None 84.200.000 GIA  Xóa
Asscher
0,91 5 Ly 39 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6367,5 84.200.000
3509
Xem
round diamond L3123707545C nuot Asscher 0,91 5 Ly 39 F VS1 GIA - 5.39 x 5.34 x 3.61 67,5 63 None Excellent Excellent None 84.200.000 GIA  Xóa
Asscher
0,80 5 Ly 05 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6467,3 86.200.000
3592
Xem
round diamond P4115541512O nota Asscher 0,80 5 Ly 05 F VVS1 GIA - 5.05 x 5.04 x 3.39 67,3 64 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 86.200.000 GIA  Xóa
Asscher
0,91 5 Ly 22 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6668,4 87.000.000
3625
Xem
round diamond H2123615852Z nouu Asscher 0,91 5 Ly 22 F VS1 GIA - 5.22 x 5.22 x 3.57 68,4 66 Excellent Excellent None 87.000.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 46 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6565,6 87.500.000
3646
Xem
round diamond Z6115541520I noce Asscher 0,90 5 Ly 46 G VS1 GIA - 5.46 x 5.31 x 3.48 65,6 65 Thick - Thick None Excellent Very Good None 87.500.000 GIA  Xóa
Asscher
0,80 5 Ly 18 G VS1 - Very Good Good None GIA 7071,4 89.300.000
3720
Xem
round diamond B566867556E nctn Asscher 0,80 5 Ly 18 G VS1 GIA - 5.18 x 5.08 x 71.40 71,4 70 Very Good Good None 89.300.000 GIA  Xóa
Asscher
0,77 5 Ly 75 F VS1 - Good Good None GIA 7954,2 93.100.000
3881
Xem
round diamond E2107948461R mbob Asscher 0,77 5 Ly 75 F VS1 GIA - 5.75 x 5.46 x 2.96 54,2 79 Medium - Thick Good Good None 93.100.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 37 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6567,3 94.700.000
3946
Xem
round diamond V8123707544B mamn Asscher 0,90 5 Ly 37 F VVS1 GIA - 5.37 x 5.31 x 3.57 67,3 65 None Excellent Excellent None 94.700.000 GIA  Xóa
Asscher
0,91 5 Ly 16 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6771,9 96.400.000
4018
Xem
round diamond I4114556456V maoc Asscher 0,91 5 Ly 16 G VS1 GIA - 5.16 x 5.01 x 3.60 71,9 67 None Excellent Very Good None 96.400.000 GIA  Xóa
Asscher
1,06 5 Ly 64 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6570,4 97.900.000
4080
Xem
round diamond M3122439009K mnmo Asscher 1,06 5 Ly 64 F VS1 GIA - 5.64 x 5.42 x 3.82 70,4 65 Thick - Thick None Excellent Excellent None 97.900.000 GIA  Xóa
Asscher
1,01 5 Ly 59 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6266,4 101.200.000
4218
Xem
round diamond B3118407942G mmeo Asscher 1,01 5 Ly 59 F VS1 GIA - 5.59 x 5.43 x 3.61 66,4 62 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 101.200.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 8     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG