Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
388.328 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 10.512 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 351     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,17 carat (3 ly 64 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,17 3 Ly 64 F VS1 Good Good Very Good None GIA 6057,9 4.900.000
206
Xem
round diamond C4117905289G aen Round 0,17 3 Ly 64 F VS1 GIA Good 3.64 x 3.65 x 2.11 57,9 60 Medium - Slightly Thick None Good Very Good None 4.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,15 carat (3 ly 34 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,15 3 Ly 34 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6161,5 5.600.000
233
Xem
round diamond L2112464518A aha Round 0,15 3 Ly 34 G VVS1 GIA Very Good 3.34 x 3.38 x 2.07 61,5 61 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 5.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 49 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 49 G VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5864,3 5.700.000
239
Xem
round diamond O0110812110A aht Round 0,18 3 Ly 49 G VS1 GIA Fair 3.49 x 3.52 x 2.25 64,3 58 None Very Good Very Good None 5.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 51 G VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5964,6 5.700.000
239
Xem
round diamond D2110812111K aht Round 0,18 3 Ly 51 G VS1 GIA Fair 3.51 x 3.54 x 2.28 64,6 59 None Excellent Very Good None 5.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 51 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 51 G VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5865,5 5.700.000
239
Xem
round diamond G4110812112K aht Round 0,18 3 Ly 51 G VS1 GIA Fair 3.51 x 3.54 x 2.31 65,5 58 None Very Good Very Good None 5.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 59 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 59 G VS1 Very Good Good Very Good None GIA 6162,5 5.700.000
239
Xem
round diamond P3110812135H aht Round 0,18 3 Ly 59 G VS1 GIA Very Good 3.59 x 3.61 x 2.25 62,5 61 None Good Very Good None 5.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 60 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 6 G VS1 Premium Very Good Good None GIA 5862,1 5.700.000
239
Xem
round diamond W6110812141K aht Round 0,18 3 Ly 6 G VS1 GIA Premium 3.60 x 3.61 x 2.24 62,1 58 None Very Good Good None 5.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,23 carat (3 ly 90 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,23 3 Ly 9 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,1 5.800.000
241
Xem
round diamond Q097367916Y ahh Round 0,23 3 Ly 9 G VS1 GIA Premium 3.90 x 3.92 x 2.43 62,1 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 5.800.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 56 F VS1 Good Very Good Good None GIA 5963,9 6.000.000
249
Xem
round diamond D2119172492P aun Round 0,18 3 Ly 56 F VS1 GIA Good 3.56 x 3.57 x 2.28 63,9 59 Thin - Slightly Thick None Very Good Good None 6.000.000 GIA  Xóa
Round
0,16 3 Ly 58 F VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 5558,7 6.000.000
249
Xem
round diamond C1119672819V aun Round 0,16 3 Ly 58 F VS1 GIA Very Good 3.58 x 3.61 x 2.16 58,7 55 Very Good Very Good None 6.000.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 59 G VS1 Good Excellent Good None GIA 6163,2 6.000.000
251
Xem
round diamond C0118555389U aum Round 0,18 3 Ly 59 G VS1 GIA Good 3.59 x 3.60 x 2.27 63,2 61 Slightly Thin - Thick Excellent Good None 6.000.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 67 G VS1 Premium Good Very Good None GIA 5762 6.000.000
252
Xem
round diamond T8119172503D aue Round 0,19 3 Ly 67 G VS1 GIA Premium 3.67 x 3.68 x 2.28 62 57 Medium - Slightly Thick None Good Very Good None 6.000.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 61 G VS1 Good Very Good Good None GIA 5863,8 6.000.000
252
Xem
round diamond R6110812184X aue Round 0,19 3 Ly 61 G VS1 GIA Good 3.61 x 3.64 x 2.31 63,8 58 None Very Good Good None 6.000.000 GIA  Xóa
Round
0,16 3 Ly 62 G VVS1 Fair Very Good Very Good None GIA 7370,4 6.100.000
254
Xem
round diamond L4119672820P aut Round 0,16 3 Ly 62 G VVS1 GIA Fair 3.62 x 3.63 x 2.12 70,4 73 Very Good Very Good None 6.100.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 58 G VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5864,1 6.200.000
260
Xem
round diamond A3110812182F auc Round 0,19 3 Ly 58 G VS1 GIA Fair 3.58 x 3.62 x 2.31 64,1 58 None Very Good Very Good None 6.200.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 61 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5862,6 6.200.000
260
Xem
round diamond K6110812183X auc Round 0,19 3 Ly 61 G VS1 GIA Premium 3.61 x 3.63 x 2.26 62,6 58 None Very Good Very Good None 6.200.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 59 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,6 6.300.000
262
Xem
round diamond E8116687247D aoa Round 0,18 3 Ly 59 G VS1 GIA Premium 3.59 x 3.62 x 2.26 62,6 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662 6.300.000
264
Xem
round diamond U7115515194Q aon Round 0,18 3 Ly 67 G VS1 GIA Ideal 3.67 x 3.69 x 2.28 62 56 Excellent Excellent None 6.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6159,7 6.400.000
265
Xem
round diamond V7120987964U aom Round 0,18 3 Ly 66 F VS1 GIA Very Good 3.66 x 3.68 x 2.19 59,7 61 None Excellent Very Good None 6.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 51 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5964,8 6.400.000
265
Xem
round diamond S5110812049L aom Round 0,18 3 Ly 51 F VS1 GIA Fair 3.51 x 3.54 x 2.28 64,8 59 None Very Good Very Good None 6.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 53 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5964 6.400.000
265
Xem
round diamond V7110812050C aom Round 0,18 3 Ly 53 F VS1 GIA Fair 3.53 x 3.56 x 2.27 64 59 None Very Good Very Good None 6.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 54 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 5963,6 6.400.000
265
Xem
round diamond J7110812051V aom Round 0,18 3 Ly 54 F VS1 GIA Good 3.54 x 3.59 x 2.27 63,6 59 None Very Good Very Good None 6.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 55 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5764,1 6.400.000
265
Xem
round diamond B3110812052W aom Round 0,18 3 Ly 55 F VS1 GIA Fair 3.55 x 3.56 x 2.28 64,1 57 None Very Good Very Good None 6.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 55 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5862,9 6.400.000
265
Xem
round diamond U8110812053Z aom Round 0,18 3 Ly 55 F VS1 GIA Premium 3.55 x 3.57 x 2.24 62,9 58 None Very Good Very Good None 6.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 55 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5962,9 6.400.000
265
Xem
round diamond D8110812054J aom Round 0,18 3 Ly 55 F VS1 GIA Premium 3.55 x 3.57 x 2.24 62,9 59 None Very Good Very Good None 6.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 55 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5962,5 6.400.000
265
Xem
round diamond Y2110812055Q aom Round 0,18 3 Ly 55 F VS1 GIA Premium 3.55 x 3.58 x 2.23 62,5 59 None Very Good Very Good None 6.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 55 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 5963,5 6.400.000
265
Xem
round diamond N4110812056N aom Round 0,18 3 Ly 55 F VS1 GIA Good 3.55 x 3.58 x 2.26 63,5 59 None Very Good Very Good None 6.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 56 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6063,1 6.400.000
265
Xem
round diamond P4110812057H aom Round 0,18 3 Ly 56 F VS1 GIA Good 3.56 x 3.58 x 2.25 63,1 60 None Very Good Very Good None 6.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 56 F VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5863,2 6.400.000
265
Xem
round diamond Z7110812058Y aom Round 0,18 3 Ly 56 F VS1 GIA Good 3.56 x 3.58 x 2.26 63,2 58 None Excellent Very Good None 6.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 56 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 5663,9 6.400.000
265
Xem
round diamond N5110812059F aom Round 0,18 3 Ly 56 F VS1 GIA Good 3.56 x 3.59 x 2.28 63,9 56 None Very Good Very Good None 6.400.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 351     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG