Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
334.894 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 9.824 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 330     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,17 carat (3 ly 64 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,17 3 Ly 64 F VS1 Good Good Very Good None GIA 6057,9 4.900.000
206
Xem
round diamond C4117905289G aen Round 0,17 3 Ly 64 F VS1 GIA Good 3.64 x 3.65 x 2.11 57,9 60 Medium - Slightly Thick None Good Very Good None 4.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,15 carat (3 ly 34 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,15 3 Ly 34 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6161,5 5.600.000
233
Xem
round diamond L2112464518A aha Round 0,15 3 Ly 34 G VVS1 GIA Very Good 3.34 x 3.38 x 2.07 61,5 61 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 5.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 49 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 49 G VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5864,3 5.700.000
239
Xem
round diamond O0110812110F aht Round 0,18 3 Ly 49 G VS1 GIA Fair 3.49 x 3.52 x 2.25 64,3 58 None Very Good Very Good None 5.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 51 G VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5964,6 5.700.000
239
Xem
round diamond U0110812111X aht Round 0,18 3 Ly 51 G VS1 GIA Fair 3.51 x 3.54 x 2.28 64,6 59 None Excellent Very Good None 5.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 51 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 51 G VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5865,5 5.700.000
239
Xem
round diamond K1110812112E aht Round 0,18 3 Ly 51 G VS1 GIA Fair 3.51 x 3.54 x 2.31 65,5 58 None Very Good Very Good None 5.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 56 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 56 F VS1 Good Very Good Good None GIA 5963,9 5.900.000
244
Xem
round diamond D2119172492P aho Round 0,18 3 Ly 56 F VS1 GIA Good 3.56 x 3.57 x 2.28 63,9 59 Thin - Slightly Thick None Very Good Good None 5.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,19 carat (3 ly 67 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,19 3 Ly 67 G VS1 Premium Good Very Good None GIA 5762 5.900.000
245
Xem
round diamond T8119172503D ahc Round 0,19 3 Ly 67 G VS1 GIA Premium 3.67 x 3.68 x 2.28 62 57 Medium - Slightly Thick None Good Very Good None 5.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 70 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 7 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5960 6.000.000
248
Xem
round diamond Z1113468973J aua Round 0,18 3 Ly 7 F VS1 GIA Premium 3.70 x 3.75 x 2.24 60 59 Very Good Very Good None 6.000.000 GIA  Xóa
Round
0,16 3 Ly 58 F VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 5558,7 6.000.000
249
Xem
round diamond W8119672819K aun Round 0,16 3 Ly 58 F VS1 GIA Very Good 3.58 x 3.61 x 2.16 58,7 55 Very Good Very Good None 6.000.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 59 G VS1 Good Excellent Good None GIA 6163,2 6.000.000
251
Xem
round diamond J3118555389V aum Round 0,18 3 Ly 59 G VS1 GIA Good 3.59 x 3.60 x 2.27 63,2 61 Slightly Thin - Thick Excellent Good None 6.000.000 GIA  Xóa
Round
0,16 3 Ly 62 G VVS1 Fair Very Good Very Good None GIA 7370,4 6.100.000
254
Xem
round diamond V2119672820L aut Round 0,16 3 Ly 62 G VVS1 GIA Fair 3.62 x 3.63 x 2.12 70,4 73 Very Good Very Good None 6.100.000 GIA  Xóa
Round
0,17 3 Ly 57 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5760,8 6.200.000
258
Xem
round diamond E2122835801C auo Round 0,17 3 Ly 57 G VVS1 GIA Premium 3.57 x 3.59 x 2.18 60,8 57 Excellent Excellent None 6.200.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 51 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5964,8 6.400.000
265
Xem
round diamond W1110812049N aom Round 0,18 3 Ly 51 F VS1 GIA Fair 3.51 x 3.54 x 2.28 64,8 59 None Very Good Very Good None 6.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 57 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5962,9 6.400.000
265
Xem
round diamond G5110812060D aom Round 0,18 3 Ly 57 F VS1 GIA Premium 3.57 x 3.59 x 2.25 62,9 59 None Very Good Very Good None 6.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 53 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5964 6.400.000
265
Xem
round diamond V3110812050V aom Round 0,18 3 Ly 53 F VS1 GIA Fair 3.53 x 3.56 x 2.27 64 59 None Very Good Very Good None 6.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 55 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5962,9 6.400.000
265
Xem
round diamond L6110812054N aom Round 0,18 3 Ly 55 F VS1 GIA Premium 3.55 x 3.57 x 2.24 62,9 59 None Very Good Very Good None 6.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 56 F VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5863,2 6.400.000
265
Xem
round diamond M2110812058O aom Round 0,18 3 Ly 56 F VS1 GIA Good 3.56 x 3.58 x 2.26 63,2 58 None Excellent Very Good None 6.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 56 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 5663,9 6.400.000
265
Xem
round diamond H1110812059Q aom Round 0,18 3 Ly 56 F VS1 GIA Good 3.56 x 3.59 x 2.28 63,9 56 None Very Good Very Good None 6.400.000 GIA  Xóa
Round
0,17 3 Ly 59 G VVS1 Fair Very Good Very Good None GIA 7075,3 6.600.000
274
Xem
round diamond H7119672821L aoc Round 0,17 3 Ly 59 G VVS1 GIA Fair 3.59 x 3.60 x 2.14 75,3 70 Very Good Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 59 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,5 6.600.000
276
Xem
round diamond N1124692353Q acb Round 0,18 3 Ly 59 F VS1 GIA Premium 3.59 x 3.62 x 2.25 62,5 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 71 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5862,3 6.700.000
278
Xem
round diamond Q2115515203S acn Round 0,19 3 Ly 71 G VS1 GIA Premium 3.71 x 3.73 x 2.32 62,3 58 Excellent Very Good None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 71 F VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5960,1 6.700.000
280
Xem
round diamond F7110812180Y acm Round 0,19 3 Ly 71 F VS1 GIA Premium 3.71 x 3.73 x 2.24 60,1 59 None Very Good Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 72 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,9 6.700.000
280
Xem
round diamond X5120987969W acm Round 0,19 3 Ly 72 F VS1 GIA Very Good 3.72 x 3.74 x 2.23 59,9 61 None Excellent Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,1 6.700.000
280
Xem
round diamond B6123034554F acm Round 0,18 3 Ly 66 G VS1 GIA Ideal 3.66 x 3.68 x 2.24 61,1 56 Thin - Medium Excellent Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 72 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,3 6.700.000
280
Xem
round diamond Z089757419T acm Round 0,19 3 Ly 72 G VVS1 GIA Very Good 3.72 x 3.74 x 2.25 60,3 60 Excellent Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,7 6.700.000
281
Xem
round diamond K0119190934P ace Round 0,18 3 Ly 66 G VVS1 GIA Very Good 3.66 x 3.67 x 2.19 59,7 60 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 6 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,7 6.700.000
281
Xem
round diamond C0124651250Q ace Round 0,18 3 Ly 6 G VVS1 GIA Premium 3.60 x 3.62 x 2.26 62,7 58 None Excellent Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 58 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6062 6.700.000
281
Xem
round diamond M4122835385N ace Round 0,18 3 Ly 58 G VVS1 GIA Very Good 3.58 x 3.61 x 2.23 62 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 74 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,8 6.900.000
289
Xem
round diamond R0108464593U acc Round 0,19 3 Ly 74 G VS1 GIA Premium 3.74 x 3.75 x 2.24 59,8 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.900.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 75 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5660,8 7.100.000
294
Xem
round diamond L0123026528C nbm Round 0,19 3 Ly 75 G VS1 GIA Ideal 3.75 x 3.77 x 2.28 60,8 56 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 7.100.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 330     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG