Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
334.894 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 4.513 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 152     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,15 carat (3 ly 34 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,15 3 Ly 34 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6161,5 5.600.000
233
Xem
round diamond L2112464518A aha Round 0,15 3 Ly 34 G VVS1 GIA Very Good 3.34 x 3.38 x 2.07 61,5 61 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 5.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,16 carat (3 ly 62 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,16 3 Ly 62 G VVS1 Fair Very Good Very Good None GIA 7370,4 6.100.000
254
Xem
round diamond V2119672820L aut Round 0,16 3 Ly 62 G VVS1 GIA Fair 3.62 x 3.63 x 2.12 70,4 73 Very Good Very Good None 6.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,17 carat (3 ly 57 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,17 3 Ly 57 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5760,8 6.200.000
258
Xem
round diamond E2122835801C auo Round 0,17 3 Ly 57 G VVS1 GIA Premium 3.57 x 3.59 x 2.18 60,8 57 Excellent Excellent None 6.200.000 GIA  Xóa
Round
0,17 3 Ly 59 G VVS1 Fair Very Good Very Good None GIA 7075,3 6.600.000
274
Xem
round diamond H7119672821L aoc Round 0,17 3 Ly 59 G VVS1 GIA Fair 3.59 x 3.60 x 2.14 75,3 70 Very Good Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,19 carat (3 ly 72 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,19 3 Ly 72 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,3 6.700.000
280
Xem
round diamond Z089757419T acm Round 0,19 3 Ly 72 G VVS1 GIA Very Good 3.72 x 3.74 x 2.25 60,3 60 Excellent Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 66 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 66 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,7 6.700.000
281
Xem
round diamond K0119190934P ace Round 0,18 3 Ly 66 G VVS1 GIA Very Good 3.66 x 3.67 x 2.19 59,7 60 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 58 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 58 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6062 6.700.000
281
Xem
round diamond M4122835385N ace Round 0,18 3 Ly 58 G VVS1 GIA Very Good 3.58 x 3.61 x 2.23 62 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 60 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 6 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,7 6.700.000
281
Xem
round diamond C0124651250Q ace Round 0,18 3 Ly 6 G VVS1 GIA Premium 3.60 x 3.62 x 2.26 62,7 58 None Excellent Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 7 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,4 7.200.000
299
Xem
round diamond O7122271141L nbh Round 0,18 3 Ly 7 G VVS1 GIA Very Good 3.70 x 3.71 x 2.20 59,4 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.200.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 7 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,8 7.200.000
300
Xem
round diamond Q4123301729Z nbu Round 0,19 3 Ly 7 G VVS1 GIA Ideal 3.70 x 3.72 x 2.33 62,8 55 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.200.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 71 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961 7.400.000
309
Xem
round diamond V690734832Y nam Round 0,19 3 Ly 71 G VVS1 GIA Premium 3.71 x 3.72 x 2.27 61 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.400.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 75 F VVS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5661,3 7.700.000
319
Xem
round diamond G273658221D nnb Round 0,19 3 Ly 75 F VVS1 GIA Ideal 3.75 x 3.78 x 2.31 61,3 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 7.700.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 74 F VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5860,5 7.700.000
319
Xem
round diamond V482085842X nnb Round 0,19 3 Ly 74 F VVS1 GIA Premium 3.74 x 3.76 x 2.27 60,5 58 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 7.700.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 73 F VVS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5662,1 7.700.000
319
Xem
round diamond O473272487O nnb Round 0,19 3 Ly 73 F VVS1 GIA Ideal 3.73 x 3.78 x 2.33 62,1 56 Medium - Medium None Excellent Very Good None 7.700.000 GIA  Xóa
Round
0,20 3 Ly 74 G VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5762,9 7.800.000
326
Xem
round diamond Z0124315657W nnt Round 0,20 3 Ly 74 G VVS1 GIA Premium 3.74 x 3.76 x 2.36 62,9 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 7.800.000 GIA  Xóa
Round
0,20 3 Ly 75 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,7 8.100.000
339
Xem
round diamond K7116687256Z nme Round 0,20 3 Ly 75 G VVS1 GIA Premium 3.75 x 3.78 x 2.32 61,7 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.100.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 84 G VVS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5862,3 8.100.000
339
Xem
round diamond S182703985N nme Round 0,21 3 Ly 84 G VVS1 GIA Premium 3.84 x 3.86 x 2.40 62,3 58 Thin - Slightly Thick None Very Good Very Good None 8.100.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 8 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,6 8.200.000
342
Xem
round diamond L2123301748V nmh Round 0,21 3 Ly 8 G VVS1 GIA Ideal 3.80 x 3.82 x 2.39 62,6 55 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.200.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 81 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,5 8.200.000
342
Xem
round diamond Y1123643391S nmh Round 0,21 3 Ly 81 G VVS1 GIA Premium 3.81 x 3.82 x 2.39 62,5 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.200.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 59 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,8 8.300.000
347
Xem
round diamond G5123301715F nmc Round 0,18 3 Ly 59 F VVS1 GIA Premium 3.59 x 3.62 x 2.26 62,8 57 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 72 G VVS1 Very Good Excellent Good None GIA 5858,9 8.400.000
351
Xem
round diamond J3100091839W nen Round 0,18 3 Ly 72 G VVS1 GIA Very Good 3.72 x 3.74 x 2.20 58,9 58 Thin - Slightly Thick None Excellent Good None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 57 G VVS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5664,2 8.400.000
351
Xem
round diamond E6101719753I nen Round 0,18 3 Ly 57 G VVS1 GIA Fair 3.57 x 3.59 x 2.30 64,2 56 Medium - Thick None Very Good Very Good None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,22 3 Ly 84 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,2 8.400.000
351
Xem
round diamond Y1122902269T nen Round 0,22 3 Ly 84 G VVS1 GIA Premium 3.84 x 3.87 x 2.40 62,2 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,22 3 Ly 79 G VVS1 Good Very Good Very Good None GIA 6263,3 8.400.000
351
Xem
round diamond Y5121232560O nen Round 0,22 3 Ly 79 G VVS1 GIA Good 3.79 x 3.81 x 2.41 63,3 62 Very Good Very Good None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,20 3 Ly 84 F VVS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6158,7 8.400.000
351
Xem
round diamond E493087727E nen Round 0,20 3 Ly 84 F VVS1 GIA Very Good 3.84 x 3.88 x 2.26 58,7 61 Thin - Medium None Very Good Excellent None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,22 3 Ly 84 G VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5762,3 8.500.000
355
Xem
round diamond U681264610K net Round 0,22 3 Ly 84 G VVS1 GIA Premium 3.84 x 3.90 x 2.41 62,3 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 78 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,7 8.600.000
360
Xem
round diamond F6123583124Q neo Round 0,21 3 Ly 78 G VVS1 GIA Ideal 3.78 x 3.80 x 2.37 62,7 55 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 8.600.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 81 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,9 8.600.000
360
Xem
round diamond T5123432393B neo Round 0,21 3 Ly 81 G VVS1 GIA Premium 3.81 x 3.82 x 2.40 62,9 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.600.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 83 F VVS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5860,7 8.700.000
364
Xem
round diamond O881407012G nta Round 0,21 3 Ly 83 F VVS1 GIA Premium 3.83 x 3.85 x 2.33 60,7 58 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 8.700.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 82 G VVS1 Very Good Good Very Good None GIA 6161,7 8.800.000
367
Xem
round diamond T8119672832J ntm Round 0,21 3 Ly 82 G VVS1 GIA Very Good 3.82 x 3.85 x 2.36 61,7 61 Good Very Good None 8.800.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 152     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG