Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
379.047 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 10.891 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 5 của 373     << Đầu tiên 3 4 5 6 7 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,21 carat (3 ly 82 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,21 3 Ly 82 G VVS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5861,3 9.000.000
374
Xem
round diamond G2119672831B nto Round 0,21 3 Ly 82 G VVS1 GIA Premium 3.82 x 3.83 x 2.37 61,3 58 Very Good Very Good None 9.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,19 carat (3 ly 68 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,19 3 Ly 68 F VS1 Premium Good Excellent None GIA 5862,6 9.000.000
374
Xem
round diamond H2114516531D aou Round 0,19 3 Ly 68 F VS1 GIA Premium 3.68 x 3.69 x 2.31 62,6 58 Good Excellent None 9.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 65 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 65 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5760 9.000.000
376
Xem
round diamond P0119672823U ntc Round 0,18 3 Ly 65 F VS1 GIA Premium 3.65 x 3.65 x 2.19 60 57 Very Good Very Good None 9.000.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 89 G VVS1 Ideal Very Good Excellent None GIA 5662,7 9.000.000
377
Xem
round diamond V581602300Q nhb Round 0,23 3 Ly 89 G VVS1 GIA Ideal 3.89 x 3.92 x 2.45 62,7 56 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 9.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,20 carat (3 ly 70 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,20 3 Ly 7 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6162,5 9.000.000
377
Xem
round diamond T2105762668E nhb Round 0,20 3 Ly 7 F VS1 GIA Very Good 3.70 x 3.73 x 2.32 62,5 61 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 9.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,20 carat (3 ly 75 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,20 3 Ly 75 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,8 9.000.000
377
Xem
round diamond R5123243885J nhb Round 0,20 3 Ly 75 F VVS1 GIA Premium 3.75 x 3.78 x 2.33 61,8 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,23 carat (3 ly 99 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,23 3 Ly 99 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6060,3 9.100.000
380
Xem
round diamond D6120962457Y nhn Round 0,23 3 Ly 99 F VS1 GIA Very Good 3.99 x 4.02 x 2.42 60,3 60 Excellent Very Good None 9.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,22 carat (3 ly 84 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,22 3 Ly 84 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,3 9.100.000
380
Xem
round diamond X8109930803S nhn Round 0,22 3 Ly 84 G VVS1 GIA Ideal 3.84 x 3.86 x 2.40 62,3 56 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.100.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 95 F VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5861,9 9.100.000
380
Xem
round diamond X4108399661F nhn Round 0,23 3 Ly 95 F VS1 GIA Premium 3.95 x 3.97 x 2.45 61,9 58 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 9.100.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 92 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5462,4 9.100.000
380
Xem
round diamond W4123230393D nhn Round 0,23 3 Ly 92 G VS1 GIA Ideal 3.92 x 3.95 x 2.45 62,4 54 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.100.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 91 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,1 9.100.000
380
Xem
round diamond L2122494910T nhn Round 0,23 3 Ly 91 F VS1 GIA Premium 3.91 x 3.93 x 2.43 62,1 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.100.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 81 F VS1 Fair Excellent Excellent None GIA 5964,3 9.100.000
380
Xem
round diamond K5122494906L nhn Round 0,23 3 Ly 81 F VS1 GIA Fair 3.81 x 3.83 x 2.46 64,3 59 Thick - Thick None Excellent Excellent None 9.100.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 85 F VS1 Fair Excellent Excellent None GIA 5864,3 9.100.000
380
Xem
round diamond H6122494907W nhn Round 0,23 3 Ly 85 F VS1 GIA Fair 3.85 x 3.86 x 2.48 64,3 58 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 9.100.000 GIA  Xóa
Round
0,22 3 Ly 89 F VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5961,5 9.100.000
380
Xem
round diamond E7110243117Z nhn Round 0,22 3 Ly 89 F VVS1 GIA Premium 3.89 x 3.93 x 2.41 61,5 59 Excellent Very Good None 9.100.000 GIA  Xóa
Round
0,22 3 Ly 87 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,1 9.100.000
380
Xem
round diamond L6112566142M nhn Round 0,22 3 Ly 87 G VVS1 GIA Premium 3.87 x 3.89 x 2.41 62,1 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.100.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 92 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762 9.100.000
381
Xem
round diamond K6113325681X nhm Round 0,23 3 Ly 92 G VS1 GIA Premium 3.92 x 3.94 x 2.44 62 57 Medium - Medium None Excellent Excellent None 9.100.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 89 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,7 9.100.000
381
Xem
round diamond B7116743732L nhm Round 0,23 3 Ly 89 G VS1 GIA Ideal 3.89 x 3.92 x 2.45 62,7 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.100.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 87 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5763,4 9.100.000
381
Xem
round diamond X4116973382I nhm Round 0,23 3 Ly 87 G VS1 GIA Good 3.87 x 3.90 x 2.46 63,4 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.100.000 GIA  Xóa
Round
0,20 3 Ly 7 F VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663 9.100.000
381
Xem
round diamond G1119767266B nhm Round 0,20 3 Ly 7 F VVS1 GIA Good 3.70 x 3.72 x 2.34 63 56 Slightly Thick - Slightly Thick Excellent Excellent None 9.100.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 93 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6161,2 9.100.000
381
Xem
round diamond K4105852399Q nhm Round 0,23 3 Ly 93 G VVS1 GIA Very Good 3.93 x 3.96 x 2.42 61,2 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.100.000 GIA  Xóa
Round
0,22 3 Ly 84 F VVS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5862,2 9.100.000
381
Xem
round diamond F181671611I nhm Round 0,22 3 Ly 84 F VVS1 GIA Premium 3.84 x 3.88 x 2.40 62,2 58 Thin - Slightly Thick None Very Good Very Good None 9.100.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 81 G VVS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5764,3 9.100.000
381
Xem
round diamond V0118471367V nhm Round 0,23 3 Ly 81 G VVS1 GIA Fair 3.81 x 3.82 x 2.46 64,3 57 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 9.100.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 94 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5861,6 9.200.000
383
Xem
round diamond E478776907V nhe Round 0,23 3 Ly 94 F VS1 GIA Premium 3.94 x 3.97 x 2.44 61,6 58 Thin - Medium None Excellent Very Good None 9.200.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 71 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,5 9.200.000
383
Xem
round diamond D7123432388B nhe Round 0,19 3 Ly 71 F VVS1 GIA Premium 3.71 x 3.73 x 2.32 62,5 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.200.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 88 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,7 9.200.000
384
Xem
round diamond Y0123306722W nht Round 0,23 3 Ly 88 G VS1 GIA Ideal 3.88 x 3.91 x 2.44 62,7 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.200.000 GIA  Xóa
Round
0,22 3 Ly 88 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,4 9.200.000
384
Xem
round diamond R1122271156J nht Round 0,22 3 Ly 88 G VVS1 GIA Premium 3.88 x 3.91 x 2.43 62,4 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.200.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 88 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6162,1 9.200.000
384
Xem
round diamond F0122494909W nht Round 0,23 3 Ly 88 F VS1 GIA Very Good 3.88 x 3.91 x 2.42 62,1 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 9.200.000 GIA  Xóa
Round
0,20 3 Ly 77 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761 9.300.000
386
Xem
round diamond Y4100643671A nhh Round 0,20 3 Ly 77 G VVS1 GIA Premium 3.77 x 3.79 x 2.33 61 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 62 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,1 9.300.000
386
Xem
round diamond C2122714851Z acm Round 0,18 3 Ly 62 G VVS1 GIA Premium 3.62 x 3.64 x 2.22 61,1 58 Medium - Medium None Excellent Excellent None 9.300.000 GIA  Xóa
Round
0,23 4 Ly F VS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6158,8 9.300.000
387
Xem
round diamond N6122675146S nhu Round 0,23 4 Ly F VS1 GIA Very Good 4.00 x 4.02 x 2.36 58,8 61 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 9.300.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 5 của 373     << Đầu tiên 3 4 5 6 7 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG