Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
389.712 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 11.333 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 4 của 378     << Đầu tiên 2 3 4 5 6 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,20 carat (3 ly 73 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,20 3 Ly 73 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762 8.200.000
341
Xem
round diamond K3123434189C nmt Round 0,20 3 Ly 73 F VS1 GIA Premium 3.73 x 3.75 x 2.32 62 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,21 carat (3 ly 80 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,21 3 Ly 8 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,6 8.200.000
342
Xem
round diamond L2123301748V nmh Round 0,21 3 Ly 8 G VVS1 GIA Ideal 3.80 x 3.82 x 2.39 62,6 55 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,21 carat (3 ly 81 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,21 3 Ly 81 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,5 8.200.000
342
Xem
round diamond Y1123643391S nmh Round 0,21 3 Ly 81 G VVS1 GIA Premium 3.81 x 3.82 x 2.39 62,5 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.200.000 GIA  Xóa
Round
0,20 3 Ly 77 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,8 8.200.000
342
Xem
round diamond D2122494736I nmh Round 0,20 3 Ly 77 F VS1 GIA Premium 3.77 x 3.79 x 2.34 61,8 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,21 carat (3 ly 85 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,21 3 Ly 85 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,8 8.200.000
342
Xem
round diamond Q0122790935F nmh Round 0,21 3 Ly 85 G VVS1 GIA Very Good 3.85 x 3.86 x 2.31 59,8 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 51 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 51 F VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5963,6 8.300.000
346
Xem
round diamond D2114516039W aum Round 0,18 3 Ly 51 F VS1 GIA Good 3.51 x 3.53 x 2.24 63,6 59 Excellent Very Good None 8.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 55 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 55 F VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5764,3 8.300.000
346
Xem
round diamond P1114516041I aum Round 0,18 3 Ly 55 F VS1 GIA Fair 3.55 x 3.58 x 2.29 64,3 57 Excellent Very Good None 8.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 55 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 55 F VS1 Fair Good Very Good None GIA 5864,3 8.300.000
346
Xem
round diamond M7114516042O aum Round 0,18 3 Ly 55 F VS1 GIA Fair 3.55 x 3.58 x 2.29 64,3 58 Good Very Good None 8.300.000 GIA  Xóa
Round
0,20 3 Ly 81 F VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5860,3 8.300.000
347
Xem
round diamond G173750948R nmc Round 0,20 3 Ly 81 F VVS1 GIA Premium 3.81 x 3.86 x 2.31 60,3 58 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 8.300.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 96 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6359,9 8.300.000
347
Xem
round diamond B699720279P nmc Round 0,23 3 Ly 96 G VS1 GIA Good 3.96 x 3.99 x 2.38 59,9 63 Very Good Very Good None 8.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 59 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,8 8.300.000
347
Xem
round diamond G5123301715F nmc Round 0,18 3 Ly 59 F VVS1 GIA Premium 3.59 x 3.62 x 2.26 62,8 57 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 72 G VVS1 Very Good Excellent Good None GIA 5858,9 8.400.000
351
Xem
round diamond J3100091839W nen Round 0,18 3 Ly 72 G VVS1 GIA Very Good 3.72 x 3.74 x 2.20 58,9 58 Thin - Slightly Thick None Excellent Good None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 57 G VVS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5664,2 8.400.000
351
Xem
round diamond E6101719753I nen Round 0,18 3 Ly 57 G VVS1 GIA Fair 3.57 x 3.59 x 2.30 64,2 56 Medium - Thick None Very Good Very Good None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 94 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5860,7 8.400.000
351
Xem
round diamond S6120791452D nen Round 0,23 3 Ly 94 G VS1 GIA Premium 3.94 x 3.96 x 2.40 60,7 58 Excellent Very Good None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 91 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,4 8.400.000
351
Xem
round diamond V6123403123U nen Round 0,23 3 Ly 91 G VS1 GIA Premium 3.91 x 3.92 x 2.44 62,4 59 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,20 3 Ly 84 F VVS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6158,7 8.400.000
351
Xem
round diamond E493087727E nen Round 0,20 3 Ly 84 F VVS1 GIA Very Good 3.84 x 3.88 x 2.26 58,7 61 Thin - Medium None Very Good Excellent None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 53 G VVS1 Good Very Good Very Good None GIA 5963,8 8.400.000
352
Xem
round diamond L8114516096E auh Round 0,18 3 Ly 53 G VVS1 GIA Good 3.53 x 3.56 x 2.26 63,8 59 Very Good Very Good None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 56 G VVS1 Good Good Very Good None GIA 5663,4 8.500.000
354
Xem
round diamond T6114516098M auu Round 0,18 3 Ly 56 G VVS1 GIA Good 3.56 x 3.58 x 2.26 63,4 56 Good Very Good None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 91 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,8 8.500.000
354
Xem
round diamond B7123656996P nee Round 0,21 3 Ly 91 G VS1 GIA Premium 3.91 x 3.93 x 2.34 59,8 59 Medium - Medium None Excellent Excellent None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,22 3 Ly 79 G VVS1 Good Very Good Very Good None GIA 6263,3 8.500.000
354
Xem
round diamond Y5121232560O nee Round 0,22 3 Ly 79 G VVS1 GIA Good 3.79 x 3.81 x 2.41 63,3 62 Very Good Very Good None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,22 3 Ly 84 G VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5762,3 8.500.000
355
Xem
round diamond U681264610K net Round 0,22 3 Ly 84 G VVS1 GIA Premium 3.84 x 3.90 x 2.41 62,3 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 98 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5561,4 8.500.000
355
Xem
round diamond S5122284637H net Round 0,23 3 Ly 98 G VS1 GIA Ideal 3.98 x 4.00 x 2.45 61,4 55 Thin - Medium None Excellent Very Good None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 94 G VS1 Premium Good Very Good None GIA 5861,5 8.500.000
355
Xem
round diamond Y199720278Q net Round 0,23 3 Ly 94 G VS1 GIA Premium 3.94 x 3.98 x 2.44 61,5 58 Good Very Good None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 58 G VVS1 Very Good Very Good Good None GIA 6062 8.500.000
356
Xem
round diamond N5114516100J auo Round 0,18 3 Ly 58 G VVS1 GIA Very Good 3.58 x 3.60 x 2.23 62 60 Very Good Good None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 84 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5863,9 8.600.000
357
Xem
round diamond B2122494951W neh Round 0,23 3 Ly 84 G VS1 GIA Good 3.84 x 3.86 x 2.46 63,9 58 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 8.600.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 85 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,8 8.600.000
357
Xem
round diamond X1123482358E neh Round 0,21 3 Ly 85 G VS1 GIA Very Good 3.85 x 3.87 x 2.31 59,8 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.600.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 78 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,7 8.600.000
360
Xem
round diamond F6123583124Q neo Round 0,21 3 Ly 78 G VVS1 GIA Ideal 3.78 x 3.80 x 2.37 62,7 55 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 8.600.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 81 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,9 8.600.000
360
Xem
round diamond T5123432393B neo Round 0,21 3 Ly 81 G VVS1 GIA Premium 3.81 x 3.82 x 2.40 62,9 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.600.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 83 F VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5664,4 8.700.000
361
Xem
round diamond C8100123989T nec Round 0,23 3 Ly 83 F VS1 GIA Fair 3.83 x 3.85 x 2.47 64,4 56 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 8.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 58 G VVS1 Good Excellent Very Good None GIA 5763,6 8.700.000
362
Xem
round diamond T8114516101V aoa Round 0,18 3 Ly 58 G VVS1 GIA Good 3.58 x 3.60 x 2.29 63,6 57 Excellent Very Good None 8.700.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 4 của 378     << Đầu tiên 2 3 4 5 6 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG