Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
379.047 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 10.891 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 2 của 373     << Đầu tiên 1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 70 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 7 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,2 6.400.000
265
Xem
round diamond P4114930668Q aom Round 0,18 3 Ly 7 G VVS1 GIA Premium 3.70 x 3.72 x 2.23 60,2 59 Medium - Medium None Excellent Excellent None 6.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 67 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 67 F VS1 Fair Excellent Excellent None GIA 6558,8 6.500.000
270
Xem
round diamond E4122161808L aoh Round 0,18 3 Ly 67 F VS1 GIA Fair 3.67 x 3.70 x 2.17 58,8 65 Excellent Excellent None 6.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 59 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 59 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,4 6.600.000
273
Xem
round diamond D7102005524X aoo Round 0,18 3 Ly 59 F VS1 GIA Premium 3.59 x 3.61 x 2.25 62,4 57 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 59 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,1 6.600.000
273
Xem
round diamond S7103339658I aoo Round 0,18 3 Ly 59 F VS1 GIA Premium 3.59 x 3.61 x 2.24 62,1 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,17 carat (3 ly 59 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,17 3 Ly 59 G VVS1 Fair Very Good Very Good None GIA 7075,3 6.600.000
274
Xem
round diamond F8119672821L aoc Round 0,17 3 Ly 59 G VVS1 GIA Fair 3.59 x 3.60 x 2.14 75,3 70 Very Good Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 66 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 66 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,1 6.600.000
276
Xem
round diamond R0123026743U acb Round 0,18 3 Ly 66 G VVS1 GIA Premium 3.66 x 3.67 x 2.24 61,1 57 Thin - Medium Excellent Excellent None 6.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,19 carat (3 ly 71 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,19 3 Ly 71 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5862,3 6.700.000
278
Xem
round diamond Q2115515203S acn Round 0,19 3 Ly 71 G VS1 GIA Premium 3.71 x 3.73 x 2.32 62,3 58 Excellent Very Good None 6.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 70 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 7 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,8 6.700.000
280
Xem
round diamond D1122494676F acm Round 0,18 3 Ly 7 F VS1 GIA Premium 3.70 x 3.72 x 2.26 60,8 58 Medium - Medium None Excellent Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,1 6.700.000
280
Xem
round diamond B6123034554F acm Round 0,18 3 Ly 66 G VS1 GIA Ideal 3.66 x 3.68 x 2.24 61,1 56 Thin - Medium Excellent Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 72 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,3 6.700.000
280
Xem
round diamond Z089757419T acm Round 0,19 3 Ly 72 G VVS1 GIA Very Good 3.72 x 3.74 x 2.25 60,3 60 Excellent Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 66 F VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5862,1 6.700.000
280
Xem
round diamond L3110812178I acm Round 0,19 3 Ly 66 F VS1 GIA Premium 3.66 x 3.69 x 2.28 62,1 58 None Very Good Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 69 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,9 6.700.000
280
Xem
round diamond W2110812179E acm Round 0,19 3 Ly 69 F VS1 GIA Premium 3.69 x 3.70 x 2.32 62,9 57 None Excellent Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 71 F VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5960,1 6.700.000
280
Xem
round diamond C4110812180Z acm Round 0,19 3 Ly 71 F VS1 GIA Premium 3.71 x 3.73 x 2.24 60,1 59 None Very Good Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 72 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,9 6.700.000
280
Xem
round diamond W0120987969V acm Round 0,19 3 Ly 72 F VS1 GIA Very Good 3.72 x 3.74 x 2.23 59,9 61 None Excellent Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 64 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,1 6.700.000
281
Xem
round diamond K8100669675K ace Round 0,18 3 Ly 64 G VVS1 GIA Premium 3.64 x 3.67 x 2.24 61,1 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,7 6.700.000
281
Xem
round diamond K0119190934P ace Round 0,18 3 Ly 66 G VVS1 GIA Very Good 3.66 x 3.67 x 2.19 59,7 60 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 58 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6062 6.700.000
281
Xem
round diamond M4122835385N ace Round 0,18 3 Ly 58 G VVS1 GIA Very Good 3.58 x 3.61 x 2.23 62 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 76 F VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6158,9 6.800.000
283
Xem
round diamond B093087731F act Round 0,19 3 Ly 76 F VS1 GIA Very Good 3.76 x 3.77 x 2.22 58,9 61 Thin - Slightly Thick None Very Good Very Good None 6.800.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 74 F VVS1 Premium Very Good Good None GIA 5859,8 6.800.000
283
Xem
round diamond M5119303783L act Round 0,19 3 Ly 74 F VVS1 GIA Premium 3.74 x 3.75 x 2.24 59,8 58 Medium - Slightly Thick None Very Good Good None 6.800.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 77 F VS1 Ideal Very Good Very Good None GIA 5560,3 6.800.000
283
Xem
round diamond V687969718L act Round 0,19 3 Ly 77 F VS1 GIA Ideal 3.77 x 3.80 x 2.28 60,3 55 Thin - Medium None Very Good Very Good None 6.800.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 74 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,8 6.900.000
286
Xem
round diamond V5108464593S acu Round 0,19 3 Ly 74 G VS1 GIA Premium 3.74 x 3.75 x 2.24 59,8 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.900.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 67 F VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5662,5 7.000.000
291
Xem
round diamond F2122443798E nba Round 0,19 3 Ly 67 F VS1 GIA Ideal 3.67 x 3.68 x 2.30 62,5 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 7.000.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,2 7.000.000
291
Xem
round diamond V7122635315K nba Round 0,18 3 Ly 67 F VS1 GIA Premium 3.67 x 3.68 x 2.21 60,2 58 Thin - Medium Excellent Excellent None 7.000.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 72 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,9 7.000.000
293
Xem
round diamond J7122562054W nbn Round 0,19 3 Ly 72 G VVS1 GIA Very Good 3.72 x 3.74 x 2.27 60,9 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.000.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 75 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5660,8 7.100.000
294
Xem
round diamond L0123026528C nbm Round 0,19 3 Ly 75 G VS1 GIA Ideal 3.75 x 3.77 x 2.28 60,8 56 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 7.100.000 GIA  Xóa
Round
0,17 3 Ly 58 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,2 7.100.000
296
Xem
round diamond L4122835799E nbe Round 0,17 3 Ly 58 F VVS1 GIA Premium 3.58 x 3.60 x 2.16 60,2 59 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 7.100.000 GIA  Xóa
Round
0,17 3 Ly 58 F VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,3 7.100.000
296
Xem
round diamond R4123199292Z nbe Round 0,17 3 Ly 58 F VVS1 GIA Ideal 3.58 x 3.61 x 2.20 61,3 56 Excellent Excellent None 7.100.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 72 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,1 7.100.000
296
Xem
round diamond F476676638Y nbe Round 0,19 3 Ly 72 G VS1 GIA Ideal 3.72 x 3.74 x 2.32 62,1 55 Extr. Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.100.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 7 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,4 7.200.000
299
Xem
round diamond O7122271141L nbh Round 0,18 3 Ly 7 G VVS1 GIA Very Good 3.70 x 3.71 x 2.20 59,4 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.200.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 71 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,4 7.200.000
300
Xem
round diamond W0118961753B nbu Round 0,19 3 Ly 71 G VVS1 GIA Very Good 3.71 x 3.73 x 2.24 60,4 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.200.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 2 của 373     << Đầu tiên 1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG