Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
379.047 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 10.891 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 119 của 364     << Đầu tiên 117 118 119 120 121 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 49 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,32 4 Ly 49 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,8 24.000.000
998
Xem
round diamond U4122222167A ecc Round 0,32 4 Ly 49 G VVS1 GIA Premium 4.49 x 4.51 x 2.69 59,8 59 None Excellent Excellent None 24.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 31 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,31 4 Ly 31 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,3 24.000.000
998
Xem
round diamond H8123301274K ecc Round 0,31 4 Ly 31 F VS1 GIA Premium 4.31 x 4.33 x 2.69 62,3 58 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 24.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 31 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,31 4 Ly 31 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,4 24.000.000
998
Xem
round diamond R5123301275S ecc Round 0,31 4 Ly 31 F VS1 GIA Premium 4.31 x 4.33 x 2.70 62,4 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 24.000.000 GIA  Xóa
Round
0,31 4 Ly 32 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,5 24.000.000
998
Xem
round diamond L1123301276L ecc Round 0,31 4 Ly 32 F VS1 GIA Premium 4.32 x 4.34 x 2.71 62,5 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 24.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 30 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
0,31 4 Ly 3 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,6 24.000.000
998
Xem
round diamond K5119179918J ecc Round 0,31 4 Ly 3 F VS1 GIA Ideal 4.30 x 4.33 x 2.70 62,6 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 24.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 38 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,31 4 Ly 38 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861 24.000.000
998
Xem
round diamond H5119179920L ecc Round 0,31 4 Ly 38 F VS1 GIA Premium 4.38 x 4.40 x 2.68 61 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 24.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 34 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,31 4 Ly 34 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061 24.000.000
998
Xem
round diamond P7119404115B ecc Round 0,31 4 Ly 34 F VS1 GIA Very Good 4.34 x 4.37 x 2.66 61 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 24.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 35 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,31 4 Ly 35 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,2 24.000.000
998
Xem
round diamond G5119404117Y ecc Round 0,31 4 Ly 35 F VS1 GIA Premium 4.35 x 4.37 x 2.67 61,2 58 Medium - Medium None Excellent Excellent None 24.000.000 GIA  Xóa
Round
0,31 4 Ly 31 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,1 24.000.000
998
Xem
round diamond N6120261881T ecc Round 0,31 4 Ly 31 F VS1 GIA Ideal 4.31 x 4.34 x 2.69 62,1 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 24.000.000 GIA  Xóa
Round
0,31 4 Ly 34 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,4 24.000.000
998
Xem
round diamond G8121275659V ecc Round 0,31 4 Ly 34 F VS1 GIA Ideal 4.34 x 4.37 x 2.67 61,4 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 24.000.000 GIA  Xóa
Round
0,31 4 Ly 31 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,5 24.000.000
998
Xem
round diamond U0122463448L ecc Round 0,31 4 Ly 31 F VS1 GIA Premium 4.31 x 4.33 x 2.70 62,5 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 24.000.000 GIA  Xóa
Round
0,31 4 Ly 3 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,7 24.000.000
998
Xem
round diamond P1123259434F ecc Round 0,31 4 Ly 3 F VS1 GIA Premium 4.30 x 4.32 x 2.70 62,7 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 24.000.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 49 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,6 24.000.000
998
Xem
round diamond V2123288374N the Round 0,35 4 Ly 49 F VS1 GIA Premium 4.49 x 4.52 x 2.82 62,6 58 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 24.000.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 48 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,5 24.000.000
998
Xem
round diamond B2123288373Z the Round 0,35 4 Ly 48 F VS1 GIA Premium 4.48 x 4.52 x 2.81 62,5 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 24.000.000 GIA  Xóa
Round
0,40 4 Ly 67 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5961,9 24.000.000
999
Xem
round diamond R7123196453R hoc Round 0,40 4 Ly 67 G VS1 GIA Premium 4.67 x 4.69 x 2.90 61,9 59 Slightly Thick - Thick Very Good Very Good None 24.000.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 43 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,8 24.000.000
999
Xem
round diamond R6107427827R hoc Round 0,34 4 Ly 43 F VVS1 GIA Premium 4.43 x 4.46 x 2.79 62,8 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 24.000.000 GIA  Xóa
Round
0,40 4 Ly 7 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5762,6 24.000.000
999
Xem
round diamond X5123556135H hoc Round 0,40 4 Ly 7 F VS1 GIA Premium 4.70 x 4.73 x 2.95 62,6 57 Excellent Very Good None 24.000.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 46 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,8 24.000.000
1000
Xem
round diamond Q6122456105B tht Round 0,35 4 Ly 46 F VS1 GIA Ideal 4.46 x 4.49 x 2.81 62,8 56 Excellent Excellent None 24.000.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 26 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962 24.000.000
1000
Xem
round diamond T7123354120B tbb Round 0,30 4 Ly 26 G VVS1 GIA Premium 4.26 x 4.30 x 2.65 62 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 24.000.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 31 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,4 24.000.000
1000
Xem
round diamond T2123354121V tbb Round 0,30 4 Ly 31 G VVS1 GIA Premium 4.31 x 4.33 x 2.61 60,4 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 24.000.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 38 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,6 24.000.000
1000
Xem
round diamond H8122924121F tbb Round 0,32 4 Ly 38 G VS1 GIA Premium 4.38 x 4.41 x 2.71 61,6 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 24.000.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 26 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862 24.000.000
1000
Xem
round diamond O2122548808G tbb Round 0,30 4 Ly 26 G VVS1 GIA Premium 4.26 x 4.28 x 2.65 62 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 24.000.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 38 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762 24.000.000
1000
Xem
round diamond D1123502125R tbb Round 0,32 4 Ly 38 G VS1 GIA Premium 4.38 x 4.39 x 2.72 62 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 24.000.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 61 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6058,7 24.000.000
1000
Xem
round diamond S5119346255V hcb Round 0,35 4 Ly 61 F VVS1 GIA Very Good 4.61 x 4.64 x 2.71 58,7 60 Excellent Excellent None 24.000.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 34 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,8 24.000.000
1000
Xem
round diamond B5123518447H tbb Round 0,30 4 Ly 34 F VS1 GIA Very Good 4.34 x 4.37 x 2.60 59,8 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 24.000.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 28 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,6 24.000.000
1000
Xem
round diamond W2123518461F tbb Round 0,30 4 Ly 28 F VS1 GIA Ideal 4.28 x 4.31 x 2.69 62,6 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 24.000.000 GIA  Xóa
Round
0,31 4 Ly 37 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5660,9 24.000.000
1000
Xem
round diamond Q4120020794Y tbb Round 0,31 4 Ly 37 G VVS1 GIA Ideal 4.37 x 4.40 x 2.67 60,9 56 Excellent Excellent None 24.000.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 48 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,1 24.000.000
1000
Xem
round diamond P3117655476D tbb Round 0,32 4 Ly 48 G VS1 GIA Premium 4.48 x 4.52 x 2.66 59,1 59 Excellent Excellent None 24.000.000 GIA  Xóa
Round
0,31 4 Ly 4 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5760,4 24.000.000
1000
Xem
round diamond D2122598947F tht Round 0,31 4 Ly 4 F VVS1 GIA Premium 4.40 x 4.41 x 2.66 60,4 57 None Excellent Excellent None 24.000.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 38 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,6 24.000.000
1000
Xem
round diamond O5123312063P tbb Round 0,32 4 Ly 38 G VS1 GIA Premium 4.38 x 4.41 x 2.71 61,6 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 24.000.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 119 của 364     << Đầu tiên 117 118 119 120 121 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG