Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
384.494 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 316 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 11     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 1,37 carat (7 ly 27 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,37 7 Ly 27 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159 184.700.000
7694
Xem
round diamond N2122684236R hntt Round 1,37 7 Ly 27 F VVS1 GIA Very Good 7.27 x 7.29 x 4.29 59 61 Medium - Medium None Excellent Excellent None 184.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,51 carat (7 ly 27 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,51 7 Ly 27 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5763,2 211.800.000
8823
Xem
round diamond N8123616094Z uaum Round 1,51 7 Ly 27 F VS1 GIA Good 7.27 x 7.29 x 4.60 63,2 57 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 211.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,55 carat (7 ly 57 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,55 7 Ly 57 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,1 242.000.000
10085
Xem
round diamond B481509628G oamm Round 1,55 7 Ly 57 F VVS1 GIA Very Good 7.57 x 7.60 x 4.48 59,1 60 Medium - Medium Excellent Excellent None 242.000.000 GIA  Xóa
Round
1,34 7 Ly 22 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6058,9 276.700.000
11528
Xem
round diamond U8123745347C ctnu Round 1,34 7 Ly 22 G VS1 GIA Very Good 7.22 x 7.26 x 4.27 58,9 60 Thin - Thin None Excellent Excellent None 276.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,32 carat (7 ly 25 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,32 7 Ly 25 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6356,5 277.000.000
11543
Xem
round diamond U886913959V cteb Round 1,32 7 Ly 25 F VS1 GIA Good 7.25 x 7.32 x 4.12 56,5 63 Thin - Medium Small Very Good Very Good None 277.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,40 carat (7 ly 28 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,40 7 Ly 28 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,6 283.100.000
11794
Xem
round diamond I6115936603J abbob Round 1,40 7 Ly 28 G VS1 GIA Very Good 7.28 x 7.30 x 4.35 59,6 61 Thin - Medium None Excellent Excellent None 283.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,30 carat (7 ly 22 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,30 7 Ly 22 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6157 284.000.000
11835
Xem
round diamond U897629132J cuoa Round 1,30 7 Ly 22 F VS1 GIA Good 7.22 x 7.28 x 4.13 57 61 Very Good Very Good None 284.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,40 carat (7 ly 24 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,40 7 Ly 24 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,7 284.400.000
11850
Xem
round diamond C0123421619O abano Round 1,40 7 Ly 24 G VS1 GIA Very Good 7.24 x 7.26 x 4.33 59,7 60 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 284.400.000 GIA  Xóa
Round
1,51 7 Ly 2 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 5863,6 301.100.000
12547
Xem
round diamond D485631643O abune Round 1,51 7 Ly 2 G VS1 GIA Good 7.20 x 7.28 x 4.60 63,6 58 Medium - Thick None Very Good Very Good None 301.100.000 GIA  Xóa
Round
1,46 7 Ly 49 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6157,1 304.400.000
12684
Xem
round diamond S092422545V aboea Round 1,46 7 Ly 49 F VS1 GIA Good 7.49 x 7.55 x 4.29 57,1 61 Thin - Slightly Thick Very Small Very Good Very Good None 304.400.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 21 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5663,7 308.100.000
12836
Xem
round diamond P3119166639A abcua Round 1,50 7 Ly 21 G VS1 GIA Good 7.21 x 7.29 x 4.62 63,7 56 Medium - Medium Excellent Very Good None 308.100.000 GIA  Xóa
Round
1,54 7 Ly 54 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5959,7 312.000.000
13000
Xem
round diamond Y6123465757D aaaaa Round 1,54 7 Ly 54 G VS1 GIA Premium 7.54 x 7.61 x 4.52 59,7 59 Very Thin - Medium Very Small Very Good Very Good None 312.000.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 21 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5763 313.000.000
13042
Xem
round diamond Z6120484982D aaaeu Round 1,50 7 Ly 21 G VS1 GIA Good 7.21 x 7.28 x 4.56 63 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 313.000.000 GIA  Xóa
Round
1,53 7 Ly 45 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5960,2 313.700.000
13070
Xem
round diamond G1114635934S aaaua Round 1,53 7 Ly 45 G VS1 GIA Premium 7.45 x 7.50 x 4.51 60,2 59 Thin - Medium Very Good Very Good None 313.700.000 GIA  Xóa
Round
1,51 7 Ly 45 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5859 315.300.000
13139
Xem
round diamond N3120122213N aanmb Round 1,51 7 Ly 45 G VS1 GIA Premium 7.45 x 7.58 x 4.44 59 58 Very Good Very Good None 315.300.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 29 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,3 317.900.000
13247
Xem
round diamond J1123240031P aamnn Round 1,50 7 Ly 29 G VS1 GIA Premium 7.29 x 7.33 x 4.55 62,3 57 None Excellent Excellent None 317.900.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 29 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5462,7 317.900.000
13247
Xem
round diamond J561114148S aamnn Round 1,50 7 Ly 29 G VS1 GIA Ideal 7.29 x 7.32 x 4.58 62,7 54 Excellent Very Good None 317.900.000 GIA  Xóa
Round
1,44 7 Ly 34 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,2 323.900.000
13495
Xem
round diamond T1115535106J aatme Round 1,44 7 Ly 34 G VS1 GIA Very Good 7.34 x 7.36 x 4.35 59,2 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 323.900.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 28 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,8 325.500.000
13563
Xem
round diamond R5115534977I aatcn Round 1,40 7 Ly 28 G VS1 GIA Premium 7.28 x 7.33 x 4.37 59,8 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 325.500.000 GIA  Xóa
Round
1,42 7 Ly 31 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,9 327.000.000
13623
Xem
round diamond P2122011610Q aahee Round 1,42 7 Ly 31 G VVS1 GIA Very Good 7.31 x 7.35 x 4.39 59,9 61 None Excellent Excellent None 327.000.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 27 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,1 329.500.000
13731
Xem
round diamond Y8123389930X aaumh Round 1,50 7 Ly 27 G VS1 GIA Premium 7.27 x 7.30 x 4.52 62,1 59 None Excellent Excellent None 329.500.000 GIA  Xóa
Round
1,51 7 Ly 63 F VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5757,5 331.200.000
13801
Xem
round diamond X3115535188J aauch Round 1,51 7 Ly 63 F VS1 GIA Good 7.63 x 7.65 x 4.40 57,5 57 Thin - Medium Very Small Excellent Very Good None 331.200.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 21 G VVS1 Good Very Good Very Good None GIA 5563,7 333.600.000
13900
Xem
round diamond G526524564N aaoob Round 1,50 7 Ly 21 G VVS1 GIA Good 7.21 x 7.29 x 4.62 63,7 55 Thin - Slightly Thick None Very Good Very Good None 333.600.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 21 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961 334.200.000
13923
Xem
round diamond V399281949V aacbb Round 1,40 7 Ly 21 G VVS1 GIA Premium 7.21 x 7.25 x 4.41 61 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 334.200.000 GIA  Xóa
Round
1,42 7 Ly 22 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,9 335.500.000
13980
Xem
round diamond G6118201097V aacec Round 1,42 7 Ly 22 F VS1 GIA Ideal 7.22 x 7.26 x 4.48 61,9 56 Thin - Medium None Excellent Excellent None 335.500.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 26 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,3 336.600.000
14026
Xem
round diamond T8123509395W aacoo Round 1,50 7 Ly 26 G VS1 GIA Premium 7.26 x 7.30 x 4.53 62,3 58 Excellent Excellent None 336.600.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 28 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,8 337.000.000
14040
Xem
round diamond C7122819001K anbbb Round 1,50 7 Ly 28 G VS1 GIA Premium 7.28 x 7.31 x 4.58 62,8 58 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 337.000.000 GIA  Xóa
Round
1,54 7 Ly 26 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5964 337.800.000
14075
Xem
round diamond V2121384145F anbmb Round 1,54 7 Ly 26 F VS1 GIA Fair 7.26 x 7.29 x 4.65 64 59 Medium - Thick None Very Good Very Good None 337.800.000 GIA  Xóa
Round
1,53 7 Ly 4 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,4 338.600.000
14108
Xem
round diamond G8123486853C anbto Round 1,53 7 Ly 4 G VS1 GIA Premium 7.40 x 7.43 x 4.55 61,4 59 None Excellent Excellent None 338.600.000 GIA  Xóa
Round
1,60 7 Ly 43 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,9 340.100.000
14170
Xem
round diamond A5121880655W aaobo Round 1,60 7 Ly 43 G VS1 GIA Premium 7.43 x 7.46 x 4.68 62,9 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 340.100.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 11     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG