Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
384.494 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.199 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 40     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 1,02 carat (6 ly 46 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
1,02 6 Ly 46 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,4 93.800.000
3907
Xem
round diamond G1123728820Z mbnc Round 1,02 6 Ly 46 G VS1 GIA Premium 6.46 x 6.47 x 3.97 61,4 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 93.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,90 carat (6 ly 43 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,90 6 Ly 43 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6156,4 107.600.000
4483
Xem
round diamond R6122439922A mtto Round 0,90 6 Ly 43 F VS1 GIA Good 6.43 x 6.47 x 3.64 56,4 61 Very Good Very Good None 107.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,05 carat (6 ly 59 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,05 6 Ly 59 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,9 119.600.000
4985
Xem
round diamond W3123728754B mohe Round 1,05 6 Ly 59 F VVS1 GIA Premium 6.59 x 6.61 x 4.02 60,9 59 Medium - Medium None Excellent Excellent None 119.600.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 45 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,5 120.200.000
5008
Xem
round diamond Z7115312216O mcut Round 1,00 6 Ly 45 F VS1 GIA Very Good 6.45 x 6.47 x 3.84 59,5 61 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 120.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,90 carat (6 ly 35 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,90 6 Ly 35 G VS1 Good Good Good None GIA 6356,7 120.400.000
5015
Xem
round diamond Y1118205922B mcob Round 0,90 6 Ly 35 G VS1 GIA Good 6.35 x 6.46 x 3.63 56,7 63 Small Good Good None 120.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,97 carat (6 ly 56 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,97 6 Ly 56 G VS1 Fair Good Fair None GIA 5854,4 120.700.000
5031
Xem
round diamond D4114816539Z ebcb Round 0,97 6 Ly 56 G VS1 GIA Fair 6.56 x 6.61 x 3.58 54,4 58 Thin - Slightly Thick None Good Fair None 120.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,20 carat (6 ly 75 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,20 6 Ly 75 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663 123.100.000
5131
Xem
round diamond Z8120260607N ebun Round 1,20 6 Ly 75 G VS1 GIA Good 6.75 x 6.78 x 4.26 63 56 Medium - Medium None Excellent Excellent None 123.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,05 carat (6 ly 48 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,05 6 Ly 48 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,5 124.200.000
5174
Xem
round diamond T5121958002W eabh Round 1,05 6 Ly 48 F VVS1 GIA Premium 6.48 x 6.51 x 4.06 62,5 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 124.200.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 45 F VVS1 Ideal Very Good Very Good None GIA 5561,4 125.800.000
5242
Xem
round diamond C4112119079J enhn Round 1,01 6 Ly 45 F VVS1 GIA Ideal 6.45 x 6.48 x 3.97 61,4 55 Thin - Medium None Very Good Very Good None 125.800.000 GIA  Xóa
Round
1,04 6 Ly 44 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,7 125.900.000
5245
Xem
round diamond A2118261514A enhe Round 1,04 6 Ly 44 G VVS1 GIA Ideal 6.44 x 6.48 x 4.05 62,7 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 125.900.000 GIA  Xóa
Round
0,92 6 Ly 39 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6258,3 126.100.000
5255
Xem
round diamond B4117455819D enun Round 0,92 6 Ly 39 G VS1 GIA Very Good 6.39 x 6.43 x 3.74 58,3 62 Very Thin - Thin None Very Good Very Good None 126.100.000 GIA  Xóa
Round
1,06 6 Ly 68 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5859,6 128.500.000
5353
Xem
round diamond V6119257437N emtn Round 1,06 6 Ly 68 F VVS1 GIA Premium 6.68 x 6.72 x 3.99 59,6 58 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 128.500.000 GIA  Xóa
Round
0,88 6 Ly 31 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6258,2 128.800.000
5365
Xem
round diamond Y3114505895I emhn Round 0,88 6 Ly 31 F VS1 GIA Very Good 6.31 x 6.34 x 3.68 58,2 62 Thin - Slightly Thick Excellent Very Good None 128.800.000 GIA  Xóa
Round
0,94 6 Ly 35 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,6 130.800.000
5448
Xem
round diamond X5118617676X eenc Round 0,94 6 Ly 35 G VS1 GIA Very Good 6.35 x 6.39 x 3.80 59,6 62 Slightly Thick - Medium None Excellent Excellent None 130.800.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 44 F VVS1 Ideal Very Good Very Good None GIA 5561,9 132.700.000
5529
Xem
round diamond J6107877957R eect Round 1,01 6 Ly 44 F VVS1 GIA Ideal 6.44 x 6.50 x 4.00 61,9 55 Thin - Medium None Very Good Very Good None 132.700.000 GIA  Xóa
Round
0,96 6 Ly 45 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6258,4 133.600.000
5565
Xem
round diamond Z2117482908K etne Round 0,96 6 Ly 45 G VS1 GIA Very Good 6.45 x 6.56 x 3.80 58,4 62 Medium - Slightly Thick Very Good Very Good None 133.600.000 GIA  Xóa
Round
0,93 6 Ly 34 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,7 136.100.000
5672
Xem
round diamond P1114431190N ehaa Round 0,93 6 Ly 34 G VS1 GIA Premium 6.34 x 6.38 x 3.80 59,7 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 136.100.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 34 G VVS1 Very Good Good Good None GIA 6158,3 137.600.000
5734
Xem
round diamond O4115533651B ehhn Round 0,90 6 Ly 34 G VVS1 GIA Very Good 6.34 x 6.37 x 3.70 58,3 61 Thin - Slightly Thick Small Good Good None 137.600.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 32 F VS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6059,3 137.700.000
5739
Xem
round diamond K4115138791P ehhh Round 0,90 6 Ly 32 F VS1 GIA Very Good 6.32 x 6.34 x 3.75 59,3 60 Thin - Medium None Very Good Excellent None 137.700.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 35 G VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6260,6 138.000.000
5750
Xem
round diamond O8114070466M ehut Round 1,01 6 Ly 35 G VS1 GIA Very Good 6.35 x 6.48 x 3.89 60,6 62 Thin - Very Thick Very Small Very Good Good None 138.000.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 34 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6261 142.700.000
5945
Xem
round diamond X2123196071G eomm Round 1,01 6 Ly 34 G VS1 GIA Very Good 6.34 x 6.39 x 3.88 61 62 Thick - Thick None Very Good Very Good None 142.700.000 GIA  Xóa
Round
0,94 6 Ly 32 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,3 142.800.000
5950
Xem
round diamond V867165612T eomu Round 0,94 6 Ly 32 G VS1 GIA Premium 6.32 x 6.33 x 3.88 61,3 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 142.800.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 48 G VS1 Very Good None GIA 6059,5 143.500.000
5981
Xem
round diamond K2117189528M eohm Round 1,01 6 Ly 48 G VS1 GIA Very Good 6.48 x 6.56 x 3.88 59,5 60 143.500.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 31 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6063,1 146.200.000
6090
Xem
round diamond H0116549585L ecta Round 1,00 6 Ly 31 F VS1 GIA Good 6.31 x 6.38 x 4.00 63,1 60 Thin - Medium None Very Good Very Good None 146.200.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 31 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5862,6 152.400.000
6350
Xem
round diamond P5119624841C tbeb Round 1,00 6 Ly 31 G VS1 GIA Premium 6.31 x 6.38 x 3.97 62,6 58 Medium - Thick None Excellent Very Good None 152.400.000 GIA  Xóa
Round
0,92 6 Ly 3 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,1 152.600.000
6360
Xem
round diamond S5120553763T taua Round 0,92 6 Ly 3 G VVS1 GIA Premium 6.30 x 6.33 x 3.80 60,1 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 152.600.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 69 G VS1 Fair Good Fair None GIA 7054,9 152.700.000
6362
Xem
round diamond M5114553482M taun Round 1,01 6 Ly 69 G VS1 GIA Fair 6.69 x 6.79 x 3.70 54,9 70 Very Small Good Fair None 152.700.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 3 F VS1 Premium Very Good Good None GIA 5961,5 154.900.000
6454
Xem
round diamond F6121760341O tneu Round 1,00 6 Ly 3 F VS1 GIA Premium 6.30 x 6.41 x 3.91 61,5 59 Small Very Good Good None 154.900.000 GIA  Xóa
Round
0,92 6 Ly 35 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,2 156.600.000
6524
Xem
round diamond F5114279511Y tmbe Round 0,92 6 Ly 35 G VVS1 GIA Premium 6.35 x 6.38 x 3.77 59,2 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 156.600.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 44 G VVS1 Good Very Good Good None GIA 6360 157.200.000
6552
Xem
round diamond B3113912704K tnbb Round 1,00 6 Ly 44 G VVS1 GIA Good 6.44 x 6.55 x 3.90 60 63 Very Thin - Slightly Thick None Very Good Good None 157.200.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 40     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG