Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
389.712 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.659 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 56     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,55 carat (5 ly 42 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,55 5 Ly 42 G VS1 Fair Good Fair None GIA 6453,5 41.700.000
1737
Xem
round diamond J5119567689U anou Round 0,55 5 Ly 42 G VS1 GIA Fair 5.42 x 5.54 x 2.93 53,5 64 None Good Fair None 41.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,58 carat (5 ly 48 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,58 5 Ly 48 G VS1 Fair Good Good None GIA 6155,8 43.200.000
1801
Xem
round diamond R1119960304E amme Round 0,58 5 Ly 48 G VS1 GIA Fair 5.48 x 5.55 x 3.08 55,8 61 Good Good None 43.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,60 carat (5 ly 51 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,60 5 Ly 51 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6458,5 45.200.000
1883
Xem
round diamond Q5116032807U amct Round 0,60 5 Ly 51 G VS1 GIA Good 5.51 x 5.57 x 3.24 58,5 64 Very Good Good 45.200.000 GIA  Xóa
Round
0,56 5 Ly 4 F VS1 Good Good Fair None GIA 6157,8 47.600.000
1983
Xem
round diamond D6121078067L aehc Round 0,56 5 Ly 4 F VS1 GIA Good 5.40 x 5.56 x 3.17 57,8 61 Very Small Good Fair None 47.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,62 carat (5 ly 48 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,62 5 Ly 48 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6261,9 49.600.000
2067
Xem
round diamond F192892294W atma Round 0,62 5 Ly 48 G VS1 GIA Very Good 5.48 x 5.52 x 3.41 61,9 62 Very Thin - Thin None Very Good Very Good None 49.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,59 carat (5 ly 46 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,59 5 Ly 46 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6158,9 49.800.000
2074
Xem
round diamond G0122820252Y atmh Round 0,59 5 Ly 46 G VVS1 GIA Very Good 5.46 x 5.50 x 3.23 58,9 61 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 49.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,65 carat (5 ly 61 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,65 5 Ly 61 G VS1 Good Good Good None GIA 6459,3 50.100.000
2087
Xem
round diamond S4122034578N ateh Round 0,65 5 Ly 61 G VS1 GIA Good 5.61 x 5.68 x 3.35 59,3 64 Very Thin - Slightly Thick Good Good None 50.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,57 carat (5 ly 43 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,57 5 Ly 43 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,1 50.400.000
2101
Xem
round diamond Z3120685091W atth Round 0,57 5 Ly 43 G VS1 GIA Premium 5.43 x 5.45 x 3.22 59,1 59 None Excellent Excellent None 50.400.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 49 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5959,3 50.800.000
2117
Xem
round diamond Z7120080328G atho Round 0,60 5 Ly 49 G VS1 GIA Premium 5.49 x 5.51 x 3.26 59,3 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 50.800.000 GIA  Xóa
Round
0,58 5 Ly 48 G VS1 Fair Good Good None GIA 6557,1 51.500.000
2145
Xem
round diamond O4117295598D atoc Round 0,58 5 Ly 48 G VS1 GIA Fair 5.48 x 5.62 x 3.17 57,1 65 Very Thin - Thick Very Small Good Good None 51.500.000 GIA  Xóa
Round
0,59 5 Ly 49 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,5 51.600.000
2149
Xem
round diamond P8122905957P atcn Round 0,59 5 Ly 49 G VS1 GIA Premium 5.49 x 5.51 x 3.27 59,5 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 51.600.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 42 G VS1 Premium Very Good Good None GIA 5962,1 51.700.000
2155
Xem
round diamond U8110371887F atch Round 0,62 5 Ly 42 G VS1 GIA Premium 5.42 x 5.50 x 3.39 62,1 59 Medium - Slightly Thick None Very Good Good None 51.700.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 49 G VS1 Very Good Good Good None GIA 6160 53.000.000
2207
Xem
round diamond M3114592888J ahmt Round 0,61 5 Ly 49 G VS1 GIA Very Good 5.49 x 5.56 x 3.31 60 61 Very Thin - Medium Medium Good Good None 53.000.000 GIA  Xóa
Round
0,57 5 Ly 41 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,2 53.500.000
2228
Xem
round diamond P2122064519H ahtb Round 0,57 5 Ly 41 G VS1 GIA Premium 5.41 x 5.43 x 3.26 60,2 58 Thin - Medium None Excellent Excellent None 53.500.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 49 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,4 53.800.000
2241
Xem
round diamond S3117490726Y ahhb Round 0,60 5 Ly 49 G VS1 GIA Very Good 5.49 x 5.50 x 3.32 60,4 60 Medium - Medium None Excellent Excellent None 53.800.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 48 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,9 53.800.000
2241
Xem
round diamond P0118537604P ahhb Round 0,60 5 Ly 48 G VS1 GIA Very Good 5.48 x 5.49 x 3.28 59,9 62 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 53.800.000 GIA  Xóa
Round
0,64 5 Ly 54 F VS1 Premium Good Good None GIA 5862,6 53.900.000
2246
Xem
round diamond Z6123193720Z ahhe Round 0,64 5 Ly 54 F VS1 GIA Premium 5.54 x 5.58 x 3.48 62,6 58 Very Thin - Medium None Good Good None 53.900.000 GIA  Xóa
Round
0,70 5 Ly 48 F VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5365,9 54.000.000
2252
Xem
round diamond B2122709408W ahho Round 0,70 5 Ly 48 F VS1 GIA Fair 5.48 x 5.54 x 3.63 65,9 53 None Excellent Very Good None 54.000.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 41 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6260,8 54.000.000
2252
Xem
round diamond H5122626560N ahho Round 0,60 5 Ly 41 G VS1 GIA Very Good 5.41 x 5.44 x 3.29 60,8 62 None Excellent Excellent None 54.000.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 51 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,3 54.000.000
2252
Xem
round diamond Y1122626561X ahho Round 0,60 5 Ly 51 G VS1 GIA Very Good 5.51 x 5.54 x 3.23 58,3 61 Very Small Excellent Excellent None 54.000.000 GIA  Xóa
Round
0,66 5 Ly 7 F VS1 Very Good Good Very Good None GIA 6158,9 54.400.000
2265
Xem
round diamond E8121218365R ahuo Round 0,66 5 Ly 7 F VS1 GIA Very Good 5.70 x 5.71 x 3.36 58,9 61 Thin - Slightly Thick Very Small Good Very Good None 54.400.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 4 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,8 54.700.000
2279
Xem
round diamond E3121992976B ahoo Round 0,61 5 Ly 4 G VS1 GIA Ideal 5.40 x 5.42 x 3.40 62,8 56 None Excellent Excellent None 54.700.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 47 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,2 54.800.000
2283
Xem
round diamond K7122142179Q ahca Round 0,61 5 Ly 47 G VS1 GIA Premium 5.47 x 5.48 x 3.29 60,2 59 None Excellent Excellent None 54.800.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 41 F VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5361,6 55.000.000
2291
Xem
round diamond L8122182718B ahcu Round 0,60 5 Ly 41 F VS1 GIA Ideal 5.41 x 5.43 x 3.34 61,6 53 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 55.000.000 GIA  Xóa
Round
0,58 5 Ly 49 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 6257,7 55.000.000
2293
Xem
round diamond K3123512564B ahmo Round 0,58 5 Ly 49 F VS1 GIA Good 5.49 x 5.50 x 3.17 57,7 62 Medium - Medium None Excellent Excellent None 55.000.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 42 G VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5761 55.000.000
2293
Xem
round diamond R3122671591U ahmo Round 0,60 5 Ly 42 G VS1 GIA Premium 5.42 x 5.44 x 3.32 61 57 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 55.000.000 GIA  Xóa
Round
0,66 5 Ly 59 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5861,5 55.100.000
2294
Xem
round diamond W0120005802W ahcc Round 0,66 5 Ly 59 G VS1 GIA Premium 5.59 x 5.61 x 3.45 61,5 58 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 55.100.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 41 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,9 55.200.000
2302
Xem
round diamond B6123229268B aubt Round 0,62 5 Ly 41 G VS1 GIA Premium 5.41 x 5.45 x 3.42 62,9 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 55.200.000 GIA  Xóa
Round
0,57 5 Ly 46 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,1 55.400.000
2310
Xem
round diamond U6123389904K auaa Round 0,57 5 Ly 46 G VVS1 GIA Very Good 5.46 x 5.50 x 3.19 58,1 61 None Excellent Excellent None 55.400.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 4 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,6 55.500.000
2313
Xem
round diamond S3123498082F auam Round 0,61 5 Ly 4 G VS1 GIA Premium 5.40 x 5.43 x 3.39 62,6 57 Excellent Excellent None 55.500.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 56     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG