Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
384.494 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 3.955 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 135     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,44 carat (4 ly 90 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,44 4 Ly 9 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,2 16.200.000
673
Xem
round diamond G0119297461V ehe Round 0,44 4 Ly 9 F VVS1 GIA Premium 4.90 x 4.92 x 3.00 61,2 59 Excellent Excellent None 16.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,36 carat (4 ly 64 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,36 4 Ly 64 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6358,7 16.500.000
689
Xem
round diamond I898064787Z eut Round 0,36 4 Ly 64 G VS1 GIA Good 4.64 x 4.68 x 2.73 58,7 63 Small Very Good Good 16.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 51 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,34 4 Ly 51 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,9 17.400.000
726
Xem
round diamond C1118093060I tba Round 0,34 4 Ly 51 G VS1 GIA Premium 4.51 x 4.53 x 2.75 60,9 59 Excellent Excellent None 17.400.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 53 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6260,2 18.000.000
748
Xem
round diamond X7122685991Q tah Round 0,34 4 Ly 53 G VS1 GIA Very Good 4.53 x 4.54 x 2.73 60,2 62 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 18.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 51 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,34 4 Ly 51 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,9 18.200.000
760
Xem
round diamond Y3123340622R tne Round 0,34 4 Ly 51 G VS1 GIA Very Good 4.51 x 4.53 x 2.71 59,9 60 None Excellent Excellent None 18.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 53 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
0,35 4 Ly 53 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,9 18.300.000
764
Xem
round diamond Y6120984907W tnu Round 0,35 4 Ly 53 G VS1 GIA Ideal 4.53 x 4.57 x 2.82 61,9 56 Excellent Excellent None 18.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,36 carat (4 ly 60 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,36 4 Ly 6 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5760,6 18.500.000
770
Xem
round diamond A8123738855S tma Round 0,36 4 Ly 6 G VS1 GIA Premium 4.60 x 4.61 x 2.79 60,6 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 18.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 52 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,35 4 Ly 52 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5861,2 18.500.000
770
Xem
round diamond T1123307393S tma Round 0,35 4 Ly 52 G VS1 GIA Premium 4.52 x 4.55 x 2.78 61,2 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 18.500.000 GIA  Xóa
Round
0,37 4 Ly 68 F VS1 Fair Very Good Fair None GIA 6558,8 18.700.000
779
Xem
round diamond I8119323706A tmu Round 0,37 4 Ly 68 F VS1 GIA Fair 4.68 x 4.74 x 2.77 58,8 65 Very Good Fair None 18.700.000 GIA  Xóa
Round
0,42 4 Ly 53 G VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5566,7 18.800.000
782
Xem
round diamond G590351052N tmc Round 0,42 4 Ly 53 G VS1 GIA Fair 4.53 x 4.57 x 3.04 66,7 55 Very Thick - Thick Very Good Very Good None 18.800.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,9 19.000.000
792
Xem
round diamond E7122215428J teh Round 0,36 4 Ly 5 G VS1 GIA Premium 4.50 x 4.53 x 2.84 62,9 57 Excellent Excellent None 19.000.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 55 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,1 19.000.000
793
Xem
round diamond B4123680344K teu Round 0,35 4 Ly 55 F VS1 GIA Premium 4.55 x 4.58 x 2.75 60,1 59 None Excellent Excellent None 19.000.000 GIA  Xóa
Round
0,37 4 Ly 7 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,9 19.200.000
802
Xem
round diamond Y0121878674F ttm Round 0,37 4 Ly 7 F VS1 GIA Very Good 4.70 x 4.71 x 2.77 58,9 61 Excellent Excellent None 19.200.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 53 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,8 19.300.000
803
Xem
round diamond B0123582867H tte Round 0,35 4 Ly 53 G VS1 GIA Premium 4.53 x 4.55 x 2.81 61,8 57 Excellent Excellent None 19.300.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 54 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,9 19.300.000
803
Xem
round diamond U5121274748O tte Round 0,35 4 Ly 54 G VS1 GIA Premium 4.54 x 4.57 x 2.82 61,9 58 Excellent Excellent None 19.300.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 55 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,2 19.300.000
803
Xem
round diamond J6123438090U tte Round 0,36 4 Ly 55 G VS1 GIA Ideal 4.55 x 4.57 x 2.84 62,2 56 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.300.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 51 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,9 19.300.000
805
Xem
round diamond X6123585173Z ttt Round 0,35 4 Ly 51 F VS1 GIA Premium 4.51 x 4.55 x 2.80 61,9 59 None Excellent Excellent None 19.300.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 52 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,9 19.400.000
809
Xem
round diamond Z6122430503X tto Round 0,35 4 Ly 52 G VS1 GIA Ideal 4.52 x 4.54 x 2.80 61,9 56 Thin - Medium None Excellent Excellent None 19.400.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 56 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,6 19.500.000
811
Xem
round diamond C2120740430B ttc Round 0,35 4 Ly 56 F VS1 GIA Premium 4.56 x 4.58 x 2.77 60,6 58 Excellent Excellent None 19.500.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 55 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,8 19.500.000
811
Xem
round diamond V0123019335V ttc Round 0,35 4 Ly 55 F VS1 GIA Very Good 4.55 x 4.56 x 2.77 60,8 60 Excellent Excellent None 19.500.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 52 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,4 19.500.000
811
Xem
round diamond R6120618965E ttc Round 0,35 4 Ly 52 F VS1 GIA Premium 4.52 x 4.55 x 2.83 62,4 57 Excellent Excellent None 19.500.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 51 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,2 19.500.000
813
Xem
round diamond E3122250368S tha Round 0,33 4 Ly 51 G VVS1 GIA Very Good 4.51 x 4.52 x 2.67 59,2 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 19.500.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,2 19.600.000
815
Xem
round diamond U4123649153F thn Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Premium 4.50 x 4.53 x 2.76 61,2 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.600.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 62 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,3 19.600.000
816
Xem
round diamond N5122250389I thm Round 0,36 4 Ly 62 F VS1 GIA Premium 4.62 x 4.65 x 2.75 59,3 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 19.600.000 GIA  Xóa
Round
0,31 4 Ly 52 G VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 6157,7 19.700.000
819
Xem
round diamond M5122675761R tht Round 0,31 4 Ly 52 G VVS1 GIA Good 4.52 x 4.53 x 2.61 57,7 61 Thin - Medium None Excellent Excellent None 19.700.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 51 F VVS1 Good Excellent Very Good None GIA 6157,9 19.800.000
826
Xem
round diamond N2103635725I tub Round 0,32 4 Ly 51 F VVS1 GIA Good 4.51 x 4.52 x 2.61 57,9 61 Thin - Medium None Excellent Very Good None 19.800.000 GIA  Xóa
Round
0,37 4 Ly 62 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,8 19.800.000
826
Xem
round diamond K2122764932H tub Round 0,37 4 Ly 62 F VS1 GIA Ideal 4.62 x 4.63 x 2.86 61,8 56 Thin - Medium None Excellent Excellent None 19.800.000 GIA  Xóa
Round
0,37 4 Ly 64 G VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5960,9 19.800.000
826
Xem
round diamond E093374062S tub Round 0,37 4 Ly 64 G VS1 GIA Premium 4.64 x 4.67 x 2.84 60,9 59 Very Good Excellent None 19.800.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 61 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,1 19.900.000
828
Xem
round diamond R7123296970I tua Round 0,36 4 Ly 61 F VS1 GIA Premium 4.61 x 4.63 x 2.78 60,1 59 None Excellent Excellent None 19.900.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 61 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,1 19.900.000
828
Xem
round diamond F2122552157K tua Round 0,36 4 Ly 61 F VS1 GIA Premium 4.61 x 4.64 x 2.78 60,1 58 Excellent Excellent None 19.900.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 135     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG