Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
384.494 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 3.813 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 130     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,17 carat (3 ly 64 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,17 3 Ly 64 F VS1 Good Good Very Good None GIA 6057,9 4.900.000
206
Xem
round diamond C4117905289G aen Round 0,17 3 Ly 64 F VS1 GIA Good 3.64 x 3.65 x 2.11 57,9 60 Medium - Slightly Thick None Good Very Good None 4.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 60 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 6 G VS1 Premium Very Good Good None GIA 5862,1 5.700.000
239
Xem
round diamond W6110812141K aht Round 0,18 3 Ly 6 G VS1 GIA Premium 3.60 x 3.61 x 2.24 62,1 58 None Very Good Good None 5.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,19 carat (3 ly 67 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,19 3 Ly 67 G VS1 Premium Good Very Good None GIA 5762 6.000.000
249
Xem
round diamond T8119172503D aun Round 0,19 3 Ly 67 G VS1 GIA Premium 3.67 x 3.68 x 2.28 62 57 Medium - Slightly Thick None Good Very Good None 6.000.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 61 G VS1 Good Very Good Good None GIA 5863,8 6.000.000
252
Xem
round diamond R6110812184X aue Round 0,19 3 Ly 61 G VS1 GIA Good 3.61 x 3.64 x 2.31 63,8 58 None Very Good Good None 6.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,16 carat (3 ly 62 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,16 3 Ly 62 G VVS1 Fair Very Good Very Good None GIA 7370,4 6.100.000
254
Xem
round diamond I4119672820K aut Round 0,16 3 Ly 62 G VVS1 GIA Fair 3.62 x 3.63 x 2.12 70,4 73 Very Good Very Good None 6.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 61 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 61 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6160,9 6.200.000
258
Xem
round diamond A0121755714Q auo Round 0,18 3 Ly 61 G VS1 GIA Very Good 3.61 x 3.65 x 2.21 60,9 61 Excellent Very Good None 6.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 67 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 67 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662 6.300.000
264
Xem
round diamond U7115515194Q aon Round 0,18 3 Ly 67 G VS1 GIA Ideal 3.67 x 3.69 x 2.28 62 56 Excellent Excellent None 6.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 70 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 7 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,9 6.300.000
264
Xem
round diamond F7123253282Z aon Round 0,18 3 Ly 7 G VS1 GIA Premium 3.70 x 3.72 x 2.22 59,9 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 6.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 6 F VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6162,2 6.400.000
265
Xem
round diamond W1110812081I aom Round 0,18 3 Ly 6 F VS1 GIA Very Good 3.60 x 3.63 x 2.25 62,2 61 None Very Good Very Good None 6.400.000 GIA  Xóa
Round
0,17 3 Ly 6 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,4 6.400.000
265
Xem
round diamond K8123255728I aom Round 0,17 3 Ly 6 F VS1 GIA Premium 3.60 x 3.61 x 2.18 60,4 58 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 6.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,2 6.400.000
267
Xem
round diamond Z6123656976Z aoe Round 0,18 3 Ly 67 G VS1 GIA Very Good 3.67 x 3.69 x 2.18 59,2 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 F VS1 Fair Excellent Excellent None GIA 6558,8 6.500.000
270
Xem
round diamond E4122161808L aoh Round 0,18 3 Ly 67 F VS1 GIA Fair 3.67 x 3.70 x 2.17 58,8 65 Excellent Excellent None 6.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 68 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6058,8 6.600.000
274
Xem
round diamond K4121755715Y aoc Round 0,18 3 Ly 68 G VS1 GIA Very Good 3.68 x 3.70 x 2.17 58,8 60 Excellent Excellent None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 68 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,7 6.600.000
274
Xem
round diamond F2121755716Y aoc Round 0,18 3 Ly 68 G VS1 GIA Very Good 3.68 x 3.70 x 2.17 58,7 61 Excellent Excellent None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 6 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,7 6.600.000
274
Xem
round diamond X4122638593I aoc Round 0,18 3 Ly 6 G VS1 GIA Premium 3.60 x 3.63 x 2.27 62,7 59 Excellent Excellent None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 65 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,9 6.600.000
274
Xem
round diamond O7122638594W aoc Round 0,18 3 Ly 65 G VS1 GIA Very Good 3.65 x 3.67 x 2.19 59,9 61 Excellent Excellent None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 65 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,4 6.600.000
274
Xem
round diamond B0122638595Q aoc Round 0,18 3 Ly 65 G VS1 GIA Premium 3.65 x 3.67 x 2.21 60,4 59 Excellent Excellent None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,1 6.600.000
276
Xem
round diamond R0123026743U acb Round 0,18 3 Ly 66 G VVS1 GIA Premium 3.66 x 3.67 x 2.24 61,1 57 Thin - Medium Excellent Excellent None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 71 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5862,3 6.700.000
278
Xem
round diamond Q2115515203S acn Round 0,19 3 Ly 71 G VS1 GIA Premium 3.71 x 3.73 x 2.32 62,3 58 Excellent Very Good None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 7 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,8 6.700.000
280
Xem
round diamond D1122494676F acm Round 0,18 3 Ly 7 F VS1 GIA Premium 3.70 x 3.72 x 2.26 60,8 58 Medium - Medium None Excellent Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,1 6.700.000
280
Xem
round diamond B6123034554F acm Round 0,18 3 Ly 66 G VS1 GIA Ideal 3.66 x 3.68 x 2.24 61,1 56 Thin - Medium Excellent Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 72 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,3 6.700.000
280
Xem
round diamond Z089757419T acm Round 0,19 3 Ly 72 G VVS1 GIA Very Good 3.72 x 3.74 x 2.25 60,3 60 Excellent Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 72 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,9 6.700.000
280
Xem
round diamond W0120987969V acm Round 0,19 3 Ly 72 F VS1 GIA Very Good 3.72 x 3.74 x 2.23 59,9 61 None Excellent Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 69 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,9 6.700.000
280
Xem
round diamond W2110812179E acm Round 0,19 3 Ly 69 F VS1 GIA Premium 3.69 x 3.70 x 2.32 62,9 57 None Excellent Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 71 F VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5960,1 6.700.000
280
Xem
round diamond C4110812180Z acm Round 0,19 3 Ly 71 F VS1 GIA Premium 3.71 x 3.73 x 2.24 60,1 59 None Very Good Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 66 F VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5862,1 6.700.000
280
Xem
round diamond L3110812178I acm Round 0,19 3 Ly 66 F VS1 GIA Premium 3.66 x 3.69 x 2.28 62,1 58 None Very Good Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 64 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,1 6.700.000
281
Xem
round diamond K8100669675K ace Round 0,18 3 Ly 64 G VVS1 GIA Premium 3.64 x 3.67 x 2.24 61,1 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,7 6.700.000
281
Xem
round diamond K0119190934P ace Round 0,18 3 Ly 66 G VVS1 GIA Very Good 3.66 x 3.67 x 2.19 59,7 60 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 76 F VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6158,9 6.800.000
283
Xem
round diamond B093087731F act Round 0,19 3 Ly 76 F VS1 GIA Very Good 3.76 x 3.77 x 2.22 58,9 61 Thin - Slightly Thick None Very Good Very Good None 6.800.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 74 F VVS1 Premium Very Good Good None GIA 5859,8 6.800.000
283
Xem
round diamond M5119303783L act Round 0,19 3 Ly 74 F VVS1 GIA Premium 3.74 x 3.75 x 2.24 59,8 58 Medium - Slightly Thick None Very Good Good None 6.800.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 130     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG