Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
336.133 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 9.521 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 318     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,17 carat (3 ly 64 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,17 3 Ly 64 F VS1 Good Good Very Good None GIA 6057,9 4.900.000
206
Xem
round diamond C4117905289G aen Round 0,17 3 Ly 64 F VS1 GIA Good 3.64 x 3.65 x 2.11 57,9 60 Medium - Slightly Thick None Good Very Good None 4.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,15 carat (3 ly 34 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,15 3 Ly 34 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6161,5 5.600.000
233
Xem
round diamond L2112464518A aha Round 0,15 3 Ly 34 G VVS1 GIA Very Good 3.34 x 3.38 x 2.07 61,5 61 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 5.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,19 carat (3 ly 67 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,19 3 Ly 67 G VS1 Premium Good Very Good None GIA 5762 5.800.000
242
Xem
round diamond T8119172503D ahu Round 0,19 3 Ly 67 G VS1 GIA Premium 3.67 x 3.68 x 2.28 62 57 Medium - Slightly Thick None Good Very Good None 5.800.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 49 G VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5864,3 6.000.000
248
Xem
round diamond M8110812110S aua Round 0,18 3 Ly 49 G VS1 GIA Fair 3.49 x 3.52 x 2.25 64,3 58 None Very Good Very Good None 6.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 51 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 51 G VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5964,6 6.000.000
248
Xem
round diamond A5110812111Y aua Round 0,18 3 Ly 51 G VS1 GIA Fair 3.51 x 3.54 x 2.28 64,6 59 None Excellent Very Good None 6.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 51 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 51 G VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5865,5 6.000.000
248
Xem
round diamond E3110812112E aua Round 0,18 3 Ly 51 G VS1 GIA Fair 3.51 x 3.54 x 2.31 65,5 58 None Very Good Very Good None 6.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 70 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 7 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5960 6.000.000
248
Xem
round diamond Q0113468973K aua Round 0,18 3 Ly 7 F VS1 GIA Premium 3.70 x 3.75 x 2.24 60 59 Very Good Very Good None 6.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,16 carat (3 ly 58 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,16 3 Ly 58 F VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 5558,7 6.000.000
249
Xem
round diamond U7119672819S aun Round 0,16 3 Ly 58 F VS1 GIA Very Good 3.58 x 3.61 x 2.16 58,7 55 Very Good Very Good None 6.000.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 59 G VS1 Good Excellent Good None GIA 6163,2 6.000.000
251
Xem
round diamond Z8118555389E aum Round 0,18 3 Ly 59 G VS1 GIA Good 3.59 x 3.60 x 2.27 63,2 61 Slightly Thin - Thick Excellent Good None 6.000.000 GIA  Xóa
Round
0,16 3 Ly 62 G VVS1 Fair Very Good Very Good None GIA 7370,4 6.100.000
254
Xem
round diamond O8119672820H aut Round 0,16 3 Ly 62 G VVS1 GIA Fair 3.62 x 3.63 x 2.12 70,4 73 Very Good Very Good None 6.100.000 GIA  Xóa
Round
0,17 3 Ly 57 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5760,8 6.200.000
258
Xem
round diamond E2122835801C auo Round 0,17 3 Ly 57 G VVS1 GIA Premium 3.57 x 3.59 x 2.18 60,8 57 Excellent Excellent None 6.200.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 71 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5862,3 6.400.000
267
Xem
round diamond Q2115515203S aoe Round 0,19 3 Ly 71 G VS1 GIA Premium 3.71 x 3.73 x 2.32 62,3 58 Excellent Very Good None 6.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 51 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5964,8 6.600.000
273
Xem
round diamond W1110812049S aoo Round 0,18 3 Ly 51 F VS1 GIA Fair 3.51 x 3.54 x 2.28 64,8 59 None Very Good Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 53 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5964 6.600.000
273
Xem
round diamond W0110812050S aoo Round 0,18 3 Ly 53 F VS1 GIA Fair 3.53 x 3.56 x 2.27 64 59 None Very Good Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 55 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5962,9 6.600.000
273
Xem
round diamond M1110812054S aoo Round 0,18 3 Ly 55 F VS1 GIA Premium 3.55 x 3.57 x 2.24 62,9 59 None Very Good Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 56 F VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5863,2 6.600.000
273
Xem
round diamond I3110812058W aoo Round 0,18 3 Ly 56 F VS1 GIA Good 3.56 x 3.58 x 2.26 63,2 58 None Excellent Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 56 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 5663,9 6.600.000
273
Xem
round diamond L6110812059I aoo Round 0,18 3 Ly 56 F VS1 GIA Good 3.56 x 3.59 x 2.28 63,9 56 None Very Good Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 57 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5962,9 6.600.000
273
Xem
round diamond Z0110812060N aoo Round 0,18 3 Ly 57 F VS1 GIA Premium 3.57 x 3.59 x 2.25 62,9 59 None Very Good Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,17 3 Ly 59 G VVS1 Fair Very Good Very Good None GIA 7075,3 6.600.000
274
Xem
round diamond R3119672821X aoc Round 0,17 3 Ly 59 G VVS1 GIA Fair 3.59 x 3.60 x 2.14 75,3 70 Very Good Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 59 G VVS1 Premium Good Good None GIA 5761,1 6.600.000
276
Xem
round diamond U299972911N acb Round 0,18 3 Ly 59 G VVS1 GIA Premium 3.59 x 3.66 x 2.22 61,1 57 Good Good None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,1 6.700.000
280
Xem
round diamond B6123034554F acm Round 0,18 3 Ly 66 G VS1 GIA Ideal 3.66 x 3.68 x 2.24 61,1 56 Thin - Medium Excellent Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 58 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6062 6.700.000
281
Xem
round diamond M5122835385U ace Round 0,18 3 Ly 58 G VVS1 GIA Very Good 3.58 x 3.61 x 2.23 62 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 74 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,8 6.900.000
287
Xem
round diamond R0108464593U aco Round 0,19 3 Ly 74 G VS1 GIA Premium 3.74 x 3.75 x 2.24 59,8 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.900.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 71 F VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5960,1 6.900.000
289
Xem
round diamond X7110812180Y acc Round 0,19 3 Ly 71 F VS1 GIA Premium 3.71 x 3.73 x 2.24 60,1 59 None Very Good Excellent None 6.900.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 72 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,9 6.900.000
289
Xem
round diamond R2120987969Z acc Round 0,19 3 Ly 72 F VS1 GIA Very Good 3.72 x 3.74 x 2.23 59,9 61 None Excellent Excellent None 6.900.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 75 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5660,8 7.100.000
294
Xem
round diamond L0123026528C nbm Round 0,19 3 Ly 75 G VS1 GIA Ideal 3.75 x 3.77 x 2.28 60,8 56 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 7.100.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 6 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5961,5 7.100.000
294
Xem
round diamond M7123890999I nbm Round 0,18 3 Ly 6 F VS1 GIA Premium 3.60 x 3.64 x 2.23 61,5 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Very Good None 7.100.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 72 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,1 7.100.000
296
Xem
round diamond F476676638Y nbe Round 0,19 3 Ly 72 G VS1 GIA Ideal 3.72 x 3.74 x 2.32 62,1 55 Extr. Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.100.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 7 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,4 7.200.000
299
Xem
round diamond T5122271141Y nbh Round 0,18 3 Ly 7 G VVS1 GIA Very Good 3.70 x 3.71 x 2.20 59,4 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.200.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 7 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,8 7.200.000
300
Xem
round diamond I2123301729U nbu Round 0,19 3 Ly 7 G VVS1 GIA Ideal 3.70 x 3.72 x 2.33 62,8 55 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.200.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 318     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG